CTCP Sông Đà 5 (sd5)

7.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,337,1332,262,1461,800,7792,147,9501,748,1091,169,4941,303,9261,537,1971,461,8352,544,9012,020,3312,043,5351,029,449939,7971,291,2251,174,967952,707352,542366,079325,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20,3418,1283,37822,2436,26718,1519,5894,6579237471473872642,2941,4381,351
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,337,1332,262,1461,800,7792,147,9501,727,7691,161,3661,300,5481,514,9541,455,5692,526,7492,010,7422,038,8781,028,526939,0511,291,0771,174,580952,443350,248364,641324,237
4. Giá vốn hàng bán2,247,3192,192,3521,718,4052,071,4211,649,1461,090,5131,172,8691,422,0241,281,5552,285,0091,758,7391,754,483815,431796,6661,101,8011,012,100807,051283,583317,627294,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,81469,79482,37376,52978,62370,853127,67992,930174,014241,741252,003284,394213,095142,384189,276162,479145,39266,66647,01430,081
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,449112,55844,44239,88434,73614,3965,70452,0694,4806,0249732,4432,2144,1523,0293,7801,9571,7201,3872,453
7. Chi phí tài chính173,004118,79479,72365,03351,08530,07445,38957,39849,96897,267114,201173,216116,54043,50345,71140,97256,50616,27913,07612,368
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,22622,83131,18725,91222,63225,78637,10450,47478,53081,406109,202130,53782,91943,23338,99128,99542,7644,67313,07612,368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,8054,2025,959
9. Chi phí bán hàng1948,4073
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,49436,02923,31933,24534,15431,61366,03156,23071,48491,28768,34376,61677,82173,59674,94857,40941,34731,78422,37217,392
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,76527,53023,77318,13528,12023,56221,96331,37056,84850,80470,43239,81025,15035,39671,64467,87949,49520,32312,9532,773
12. Thu nhập khác5,3023,8023,50513,72313,0812,6991,5293,2866,9039,3478,70510,84110,7488261,1462,1321,0682811,6606,754
13. Chi phí khác3745121,2785372,3455895281,99911,4664,6284,8524,5731,3251,290611,689131701,415938
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,9283,2892,22713,18610,7362,1101,0011,288-4,5634,7193,8536,2689,423-4641,0854439372112455,816
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,69330,81926,00031,32138,85625,67222,96432,65852,28555,52374,28546,07834,57334,93272,72868,32150,43220,53413,1988,589
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,0899,7688,5619,7569,8255,7036,5046,66510,06412,49518,23520,6416,2096,5845,0451,262
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,04270911657298-994-2,513
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,0479,7688,5619,7569,8255,7036,5046,66510,77312,61118,29220,9395,2164,0725,0451,262
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99341,51342,91255,99325,13929,35730,86067,68368,32150,43219,27113,1988,589
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,396574-761-1,9611,1802,2331,681
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99340,11742,33856,75527,09929,35730,86067,68368,32150,43218,09110,9656,909

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |