CTCP Sông Đà 5 (sd5)

6.90
-0.10
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
6.90
1,700
18.5K
0.9K
8.9x
0.4x
1% # 5%
1.0
211 Bi
26 Mi
29,531
9.3 - 7.0
1,116 Bi
480 Bi
232.4%
30.09%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 3,100 7.10 500
6.70 2,100 7.20 2,000
6.60 600 7.30 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 7 0 100 100
13:10 7 0 500 600
13:27 6.90 -0.10 500 1,100
14:17 6.90 -0.10 500 1,600
14:18 6.90 -0.10 100 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,545 (1.54) 0% 56.87 (0.03) 0%
2018 1,346.45 (1.30) 0% 27.90 (0.02) 0%
2019 1,359.02 (1.17) 0% 31.20 (0.02) 0%
2020 11,815.50 (1.75) 0% 26 (0.03) 0%
2022 1,033 (1.80) 0% 29.60 (0.02) 0%
2023 1,537.54 (0.52) 0% 20.72 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV519,6881,060,265801,551517,0132,337,1332,262,1461,800,7792,147,9501,748,1091,169,4941,303,9261,537,1971,461,835
Tổng lợi nhuận trước thuế3,49113,9399,8417,79035,69330,81926,00031,32138,85625,67222,96432,65852,285
Lợi nhuận sau thuế 2,3328,6127,8734,55123,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99341,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3328,6127,8734,55123,64621,05217,43921,56529,03119,96916,46025,99340,117
Tổng tài sản1,388,3581,706,7661,646,8601,596,7921,388,3581,596,7921,495,1481,762,5361,475,5141,491,9521,510,1951,434,7551,420,4851,972,390
Tổng nợ906,7711,232,4531,158,5551,116,360906,7711,116,3601,017,3101,288,310997,1621,006,1351,033,439954,645922,1531,450,357
Vốn chủ sở hữu481,588474,313488,305480,432481,588480,432477,838474,225478,352485,817476,756480,110498,331522,033


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |