CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

7.10
0.60
(9.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,98352,54747,07248,35453,23171,560103,19686,33073,54486,085109,19986,475105,673113,513150,283138,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1321059685682249,3576,060
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,98352,54747,07248,35453,23171,560103,19686,31773,54285,980108,23185,907105,449113,513140,926132,326
4. Giá vốn hàng bán59,59740,97135,92037,76842,56058,17087,51169,53856,62861,81181,06563,85090,14793,679115,010109,995
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,38711,57611,15210,58510,67113,39015,68416,77916,91424,16927,16622,05715,30219,83325,91722,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính2866111,2351,9947757882,6603639726814,9812,7071525511,4931,251
7. Chi phí tài chính414439261-3171,4959296332721734,9283,4911,2272,0401,8271,190102
-Trong đó: Chi phí lãi vay4454082613878668516333281737571,1181101,8861,7681,146100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5233,3481,520
9. Chi phí bán hàng10510391767462707455179200166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7329,6259,90510,0508,33210,78313,43310,44012,64817,09823,05122,38510,09211,18214,04612,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4212,0202,1302,7701,5452,4044,2086,3565,0113,1698,7532,5063,3217,37612,17411,175
12. Thu nhập khác732734252293785079331087048975,5645,4684,7746971
13. Chi phí khác113263161682211,9127358891,2752,2422,6194,742500141
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)62270152023209286-979-627-185-3783,3222,84932-431-70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4832,2902,1462,7901,5682,6144,4945,3774,3832,9848,3755,8286,1707,40811,74311,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5914904443982256388861,7709191,1539611,6912,2521,7702,8371,336
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại277-612-63693
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8684904384102256388861,7708561,8469611,6912,2521,7702,8371,336
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6151,8001,7082,3801,3431,9763,6083,6073,5271,1387,4154,1383,9175,6388,9059,769
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-54-202-613-15-612-26-688-177-1833
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6691,8201,7082,3781,3491,9623,6233,6683,5251,1648,1034,3154,1015,6358,9059,769

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |