CTCP Tư vấn Sông Đà (sdc)

7.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,98172,98352,54747,07248,35453,23171,560103,19686,33073,54486,085109,19986,475105,673113,513150,283138,386
4. Giá vốn hàng bán52,00859,59740,97135,92037,76842,56058,17087,51169,53856,62861,81181,06563,85090,14793,679115,010109,995
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,97413,38711,57611,15210,58510,67113,39015,68416,77916,91424,16927,16622,05715,30219,83325,91722,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính1992866111,2351,9947757882,6603639726814,9812,7071525511,4931,251
7. Chi phí tài chính370414439261-3171,4959296332721734,9283,4911,2272,0401,8271,190102
-Trong đó: Chi phí lãi vay3664454082613878668516333281737571,1181101,8861,7681,146100
9. Chi phí bán hàng11810510391767462707455179200166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,20510,7329,6259,90510,0508,33210,78313,43310,44012,64817,09823,05122,38510,09211,18214,04612,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4802,4212,0202,1302,7701,5452,4044,2086,3565,0113,1698,7532,5063,3217,37612,17411,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6732,4832,2902,1462,7901,5682,6144,4945,3774,3832,9848,3755,8286,1707,40811,74311,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0761,6151,8001,7082,3801,3431,9763,6083,6073,5271,1387,4154,1383,9175,6388,9059,769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1431,6691,8201,7082,3781,3491,9623,6233,6683,5251,1648,1034,3154,1015,6358,9059,769

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |