CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,5382,3412,7971,5122,2288,80314,63214,47515,94218,62777,89976,89777,57489,64888,89798,8039,82228,43825,68327,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0394573644394962333652972554397131,4051,1639189,3431,4344923,5214,248
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22222222222222222222
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,4421,8712,3899921,6138,68114,55712,69012,87615,56774,72973,07673,06085,33884,91386,2935,22121,54415,84216,868
IV. Tổng hàng tồn kho1,6822,7142,7142,7142,7142,7142,7142,7142,7142,7145,8145,8145,814
V. Tài sản ngắn hạn khác55104279118974035538815392392431349450450585504363
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,775200,585203,395206,205209,015211,510214,104220,713223,540226,061228,754231,087233,801236,408238,157240,629243,101245,161248,073250,524
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định197,405200,144202,882205,621208,359211,098213,836216,575219,373222,096224,790227,250229,963212,170214,642217,114219,586222,057224,969227,509
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1823,1823,1823,1823,1823,18223,58322,86022,86022,86022,44822,44822,360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn655655655655655655655655655655655655655
VI. Tổng tài sản dài hạn khác370441513584655413268301329127127
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN200,313202,926206,192207,716211,243220,314228,736235,189239,482244,687306,653307,984311,374326,056327,054339,432252,923273,599273,756277,819
A. Nợ phải trả120,134119,292121,265120,389119,815126,323132,869131,366131,942132,935192,424184,664184,086193,672194,369205,081116,312134,453132,125133,749
I. Nợ ngắn hạn39,50535,143100,55595,17994,60583,71390,25983,32972,90573,899137,187125,627118,650128,236128,932137,04449,80258,94357,68856,712
II. Nợ dài hạn80,62984,14920,71025,21025,21042,61042,61048,03759,03759,03755,23759,03765,43765,43765,43768,03766,51075,51074,43777,037
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,18083,63484,92787,32891,42893,99095,867103,823107,541111,752114,229123,320127,288132,384132,685134,351136,611139,146141,631144,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN200,313202,926206,192207,716211,243220,314228,736235,189239,482244,687306,653307,984311,374326,056327,054339,432252,923273,599273,756277,819
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |