CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.40
0.10
(7.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8174,2702,1281,1074,08111,32312,63757,69249,34449,64688,30138,05848,63238,76372,052
Giá vốn hàng bán3,4273,3703,4063,3413,48313,54416,05561,37648,42051,83679,26229,78746,19531,59955,746
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV390900-1,278-2,234599-2,221-3,417-3,684924-2,1899,0398,2712,4377,16415,958
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,286-1,293-2,380-4,100-2,559-11,059-14,506-14,442-9,030-11,046-3,579101-18,173-4,3811,355
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-11,080-16,050-19,841-9,132-11,016808137-11,204-6,061-2,752
Lợi nhuận sau thuế -3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Tổng tài sản ngắn hạn2,5382,3412,7971,5122,2282,5382,22815,93977,5849,82330,68833,72323,69152,64470,009
Tiền mặt1,0394573644394961,0394962941,4031,4343,6832,7063,1755842,264
Đầu tư tài chính ngắn hạn222222222222222
Hàng tồn kho2,7142,7142,7145,8146,1205,05413,49712,711
Tài sản dài hạn197,775200,585203,395206,205209,015197,775209,015223,481233,801243,101252,917442,253245,353385,197346,791
Tài sản cố định197,405200,144202,882205,621208,359197,405208,359219,313229,963219,586230,049212,4745,078179,793190,455
Đầu tư tài chính dài hạn65565565565565565511
Tổng tài sản200,313202,926206,192207,716211,243200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799
Tổng nợ120,134119,292121,265120,389119,815120,134119,815131,942184,065116,472136,015328,707126,951283,017255,732
Vốn chủ sở hữu80,18083,63484,92787,32891,42880,18091,428107,478127,319136,451147,590147,269142,093154,824161,067

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.02K0.01KKKK0.01KK0.03K0.02K0.03K0.16K0.41K0.56K0.40K
Giá cuối kỳ1.30K1.50K2K2.70K8.40K3.10K2.80K2K2K2.20K2.30K3.90K3.70K3.30K3.10K12.23K15.78K4.60K48.60K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)155.07 (lần)327.16 (lần) (lần) (lần) (lần)309.39 (lần) (lần)145.17 (lần)194.21 (lần)90.57 (lần)77.76 (lần)38.30 (lần)8.20 (lần)122.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.84 (lần)1.90 (lần)0.55 (lần)0.88 (lần)2.71 (lần)0.56 (lần)1.18 (lần)0.66 (lần)0.83 (lần)0.49 (lần)0.55 (lần)0.99 (lần)0.61 (lần)1.15 (lần)1.46 (lần)2.02 (lần)1.65 (lần)0.87 (lần)6.36 (lần)
Giá sổ sách5.01K5.71K6.71K7.95K8.52K9.22K9.20K8.88K9.67K10.06K10.30K10.27K10.32K10.30K10.62K33.94K12.94K14.74K2.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.26 (lần)0.26 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.99 (lần)0.34 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.36 (lần)1.22 (lần)0.31 (lần)20.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1.27%1.05%6.66%24.92%3.88%10.82%7.09%8.81%12.02%16.80%17.06%35.62%54.11%67.33%70.96%81.02%69.81%73.26%84.46%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản98.73%98.95%93.34%75.08%96.12%89.18%92.91%91.19%87.98%83.20%82.94%64.38%45.89%32.67%29.04%18.98%30.19%26.74%15.54%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.97%56.72%55.11%59.11%46.05%47.96%69.06%47.19%64.64%61.36%55.37%51.12%46.91%41.40%26.99%18.99%44.58%35.92%76.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu149.83%131.05%122.76%144.57%85.36%92.16%223.20%89.34%182.80%158.77%124.05%104.59%88.35%70.66%36.96%23.44%80.43%56.05%326.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.03%43.28%44.89%40.89%53.95%52.04%30.94%52.81%35.36%38.64%44.63%48.88%53.09%58.59%73.01%81.01%55.42%64.08%23.47%
6/ Thanh toán hiện hành6.42%2.36%19%62.05%20.28%52.03%83.96%61.66%59.09%83.79%73.03%131.90%182.94%191.08%372.85%435.03%156.69%203.96%110.37%
7/ Thanh toán nhanh6.42%2.36%15.76%59.88%14.68%42.18%68.72%48.50%43.94%68.58%54.43%112.58%161.80%143.31%281.09%340.32%78.45%117.45%62.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.63%0.52%0.35%1.12%2.96%6.24%6.74%8.26%0.66%2.71%3.64%6.30%4.51%0.66%61.09%0.58%2.45%1.77%0.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.65%5.98%24.10%15.85%19.63%31.14%8%18.08%8.85%17.29%18.04%18.79%31%16.27%14.59%14.48%40.85%22.88%74.61%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn446.14%567.19%361.95%63.60%505.41%287.74%112.85%205.28%73.63%102.92%105.74%52.76%57.28%24.17%20.56%17.88%58.52%31.24%88.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu14.12%13.82%53.68%38.76%36.38%59.83%25.84%34.23%25.04%44.73%40.41%38.45%58.38%27.78%19.98%17.88%73.71%35.71%317.88%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%2,261.46%1,784.08%1,909.95%1,363.30%486.72%914.03%234.12%438.57%370.62%319.52%455.95%83.36%84.56%69.78%98.10%60.80%175.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-97.85%-127.01%-34.39%-18.51%-22.43%0.36%0.36%-23.04%-16.11%-4.82%0.18%-0.76%0.42%0.59%1.61%2.59%4.32%10.65%5.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%0.11%0.03%%%%0.03%%0.13%0.10%0.24%0.38%1.76%2.44%3.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%0.22%0.09%%%%0.07%%0.25%0.16%0.32%0.46%3.18%3.80%16.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-82%-100%-32%-19%-21%%%-24%-20%-6%%-1%%1%2%3%5%13%6%
Tăng trưởng doanh thu-10.40%-78.10%16.92%-0.61%-43.78%132.02%-21.74%25.46%-46.20%8.14%5.37%-34.44%110.65%38.84%11.90%-28.08%113.26%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.97%-19.11%117.27%-18.01%-3,580.62%133.58%-101.22%79.47%79.91%-3,015.97%-124.79%-217.65%50%-48.87%-30.37%-56.84%-13.53%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.27%-9.19%-28.32%58.03%-14.37%-58.62%158.92%-55.14%10.67%25.03%18.91%17.84%25.30%90.98%57.88%-13.59%48.24%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-12.30%-14.93%-15.58%-6.69%-7.55%0.22%3.64%-8.22%-3.88%-2.32%0.26%-0.46%0.21%-0.11%0.11%196.52%3.32%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.17%-11.77%-23.11%23.11%-10.82%-40.42%76.91%-38.55%5.05%12.82%9.79%8.13%10.60%24.48%11.08%102.86%19.45%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |