CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.40
0.10
(7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.40
1.40
1.30
13,700
5.7K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.9
18 Bi
16 Mi
81,963
2.4 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 66,300 1.40 125,300
1.20 31,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 1.40 0.10 100 100
09:59 1.30 0 2,700 2,800
10:10 1.40 0.10 100 2,900
13:26 1.40 0.10 2,000 4,900
13:49 1.30 0 1,000 5,900
13:51 1.40 0.10 100 6,000
14:10 1.40 0.10 7,700 13,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 0.20 (-0.01) -3%
2018 0 (0.05) 0% 0.20 (-0.01) -6%
2019 0 (0.04) 0% 0.10 (0.00) 0%
2020 45 (0.09) 0% 2 (0.00) 0%
2021 63.51 (0.05) 0% 0.39 (-0.01) -3%
2022 161.18 (0.05) 0% -10.72 (-0.01) 0%
2023 63.30 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8174,2702,1281,10711,32312,63757,69249,34449,64688,30138,05848,63238,76372,052
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,016808137-11,204-6,061-2,752
Lợi nhuận sau thuế -3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Tổng tài sản200,313202,926206,192207,716200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799
Tổng nợ120,134119,292121,265120,389120,134119,815131,942184,065116,472136,015328,707126,951283,017255,732
Vốn chủ sở hữu80,18083,63484,92787,32880,18091,428107,478127,319136,451147,590147,269142,093154,824161,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |