CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.30
0
4.6K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.0
21 Bi
16 Mi
11,417
1.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8174,2702,1281,10711,32312,63757,69249,34449,64688,30138,05848,63238,76372,052
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,016808137-11,204-6,061-2,752
Lợi nhuận sau thuế -3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Tổng tài sản200,313202,926206,192207,716200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799
Tổng nợ120,134119,292121,265120,389120,134119,815131,942184,065116,472136,015328,707126,951283,017255,732
Vốn chủ sở hữu80,18083,63484,92787,32880,18091,428107,478127,319136,451147,590147,269142,093154,824161,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc