CTCP Dịch vụ Sonadezi (sdv)

32
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh508,295463,896511,273494,362445,947405,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)508,295463,896511,273494,362445,947405,046
4. Giá vốn hàng bán445,820410,782438,342421,410381,755348,077
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,47553,11472,93172,95264,19256,969
6. Doanh thu hoạt động tài chính5997451571191,350
7. Chi phí tài chính6,3046,6407,9319,84511,89014,508
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,3046,6407,9319,84511,22612,017
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6687581125318
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,63326,92429,95626,21022,19220,955
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,92818,88934,97637,00130,21022,857
12. Thu nhập khác9722,0721,6031,309831695
13. Chi phí khác9121,0389951,045818645
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)601,0336092651349
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,98819,92335,58537,26630,22322,907
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7734,2106,0594,8984,0801,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7734,2106,0594,8984,0801,594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,21515,71329,52632,36726,14321,313
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,21515,71329,52632,36726,14321,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |