CTCP Dịch vụ Sonadezi (sdv)

32
-4.80
(-13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.80
32
32.10
32
5,800
30.6K
4.4K
8.0x
1.2x
5% # 15%
1.7
177 Bi
10 Mi
1,568
38 - 28
258 Bi
153 Bi
168.7%
37.21%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 2,700 36.00 1,000
31.30 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 32 -4.80 500 500
13:55 32.10 -4.70 200 700
13:56 32 -4.80 1,700 2,400
13:57 32 -4.80 500 2,900
14:10 32 -4.80 200 3,100
14:20 32 -4.80 400 3,500
14:38 32 -4.80 2,300 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 134.65 (0.24) 0% 11 (0.01) 0%
2018 180 (0.31) 0% 14 (0.02) 0%
2019 274.81 (0.41) 0% 14.69 (0.02) 0%
2020 345.03 (0.45) 0% 17.71 (0.03) 0%
2021 450.78 (0.49) 0% 0.02 (0.03) 216%
2022 500.22 (0) 0% 32.21 (0) 0%
2023 406.90 (0) 0% 20.55 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV508,295463,896511,273494,362445,947405,046
Tổng lợi nhuận trước thuế27,98819,92335,58537,26630,22322,907
Lợi nhuận sau thuế 22,21515,71329,52632,36726,14321,313
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,21515,71329,52632,36726,14321,313
Tổng tài sản411,048439,353385,951413,730411,048439,353385,951413,730443,066416,716394,229334,061306,151197,055
Tổng nợ258,083295,059233,151271,876258,083295,059233,151271,876317,650305,110293,511239,635216,212110,848
Vốn chủ sở hữu152,965144,295152,800141,854152,965144,295152,800141,854125,416111,606100,71894,42589,94086,207


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |