CTCP Xi măng Sông Đà Yaly (sdy)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,69146,39247,94249,64548,13854,23856,00047,59046,46445,66645,96147,81444,88547,30573,60577,94581,32582,731104,493136,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7655,1623,5392,6101,0562,9951,9397757051,0239731,5741252,4663,6932,5742,8694,2035,3511,860
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn510540370860300233322338338351351515515748800770770830830760
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,78935,44038,61239,45040,38841,47340,20334,89633,10932,85433,04433,58233,55533,84358,75260,40261,88158,73573,759106,047
IV. Tổng hàng tồn kho5,4224,8915,0466,5245,9819,31213,33411,44712,09011,25111,40711,67410,59210,20710,25813,13915,38517,89623,53225,311
V. Tài sản ngắn hạn khác20635937520141322520113322118718746898401021,0594211,0661,0212,052
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,3197,3008,4419,45610,75011,1275,9806,7707,2617,8978,29112,73012,64413,69715,61816,63215,97915,79414,72513,814
I. Các khoản phải thu dài hạn3451951951951951951951951951841841841731731,2731,2731,2731,273162162
II. Tài sản cố định2,3783,6554,2233,8763,4933,9314,3564,6764,8975,1515,4069,1339,4509,76710,09010,68810,5439,4038,4688,317
III. Bất động sản đầu tư1,2971,3171,336
IV. Tài sản dở dang dài hạn637618660527722129355021212121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9592,8323,3635,3807,0616,7231,4291,8772,1682,5592,6083,4083,0213,7574,2554,6224,1423,7984,7573,978
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46,01153,69256,38459,10158,88765,36561,97954,36053,72553,56354,25260,54457,52961,00289,22294,57797,30498,524119,217149,843
A. Nợ phải trả59,97766,88466,43966,63866,31470,75174,04567,63864,31061,11159,09960,00554,01452,43775,51778,52078,69077,25578,792110,141
I. Nợ ngắn hạn59,91066,84766,37266,57166,23370,27340,12024,47615,75217,94915,93759,92953,93851,00674,93677,93978,10976,17978,701110,050
II. Nợ dài hạn673767678147833,92543,16248,55843,16243,16276761,4315815815811,0769191
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-13,966-13,192-10,055-7,537-7,427-5,386-12,066-13,278-10,586-7,548-4,8475393,5158,56513,70516,05718,61421,26940,42539,701
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46,01153,69256,38459,10158,88765,36561,97954,36053,72553,56354,25260,54457,52961,00289,22294,57797,30498,524119,217149,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |