CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (seb)

49
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh255,792311,283376,924305,427260,098231,181242,975318,070207,946202,014102,535104,496128,227100,76983,23193,30691,10245,598
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)255,792311,283376,924305,427260,098231,181242,975318,070207,946202,014102,535104,496128,227100,76983,23193,30691,10245,598
4. Giá vốn hàng bán91,80297,157110,760103,36399,68481,40387,93896,88076,99172,48251,93947,89648,64648,17138,89047,70445,27021,595
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)163,990214,126266,164202,065160,414149,778155,037221,191130,955129,53250,59556,60079,58152,59844,34145,60145,83224,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,5778,6612,3272,6952,5533,1433,2381,8621,2217714034,3798,1028,4016,3832,0202,111181
7. Chi phí tài chính6111,7516,60014,46721,14423,22425,85530,26937,15840,4795,2505,5895,07316,77919,76021,65923,5378,150
-Trong đó: Chi phí lãi vay4561,5406,10714,46721,13523,21125,03630,26936,23637,6794,4814,8085,05810,20916,18417,87420,0787,903
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,17113,53111,73111,15211,50512,04214,08114,39512,07514,5957,8178,2218,6586,3694,4035,7264,4603,046
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,785207,506250,161179,141130,318117,655118,338178,38782,94475,23037,93147,16973,95237,85126,56120,22819,94612,988
12. Thu nhập khác4624381,198770348553612202,612327923831016525311
13. Chi phí khác543236111178153141843273245711973,19013426531266
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)40843596165917055-153347362,2853-479-159-2,87931-12-20-266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)157,193207,941251,122179,800130,488117,710118,186178,73482,98077,51537,93446,68973,79334,97226,59220,21619,92612,723
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,66632,56837,39415,9138,9467,5835,9667,5004,1373,3031,9712,7813,3271,381354
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại79-79-340
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,66632,56837,39415,9138,9467,5835,9667,5004,1373,3811,8932,7813,3271,381-340354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)133,528175,373213,728163,887121,542110,127112,220171,23478,84374,13436,04243,90870,46633,59126,93319,86219,92612,723
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,59019,39525,93715,3283,247-4465,73014,3608604,156-128
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)116,938155,978187,791148,559118,295110,573106,490156,87477,98369,97736,04244,03670,46633,59126,93319,86219,92612,723

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |