CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

16.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,431,8421,593,9751,602,3841,685,720741,872775,9381,227,4701,428,4741,321,7491,132,9961,409,7152,567,9532,447,4282,095,6971,794,6191,460,9811,108,4761,204,484801,126644,631
4. Giá vốn hàng bán1,340,7941,505,3501,506,0441,599,948661,066687,7111,119,9071,325,3651,220,7631,018,4741,297,7852,452,4482,362,8182,026,6471,730,2851,356,6921,019,6491,139,366765,028613,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,93988,53296,27285,70480,75688,138107,471103,065100,986114,521111,931113,42884,40469,04564,334104,29088,82665,11836,09831,526
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2703,7054,5194,1524,3884,4045,95414,06515,43915,48614,70513,15712,27310,88017,58911,7874,7741,729973167
7. Chi phí tài chính1,2751,0086641,4891,7781,5631,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556646701,1151,2167,6592,0371,505
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2929447351,4331,8451,3751,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556645918368402,1941,9001,398
9. Chi phí bán hàng51,48453,55261,26454,98844,37950,97153,18049,49850,90751,95548,67350,20536,80733,28930,69330,79127,71829,41220,25417,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,96513,69112,41112,89612,34113,63316,65218,37316,95416,56918,00222,11024,57819,26311,91812,18812,2349,7345,2744,135
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,48523,98626,45220,48326,64626,37341,63140,24838,80453,85552,49745,80225,63726,70938,64271,98452,43320,0439,5068,575
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,50424,34937,92722,11326,69826,50741,76539,95639,99554,17351,40647,88626,41026,23739,13372,90053,74822,4109,5768,945
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,66519,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,887
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,66519,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,887

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn122,295157,507182,675106,112149,454177,718112,894138,605332,776387,459371,927312,698322,977219,340139,655156,728171,31536,89380,48238,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,865113,780150,64379,293121,971153,11281,074120,027304,271355,564347,042269,064208,742108,63373,18450,53378,3656,60613,1059,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,00016,12230,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,3456,7179,0849,95011,13611,4109,9397,95610,82112,94410,19110,43816,94229,20427,77621,59836,49712,96719,78615,186
IV. Tổng hàng tồn kho23,47820,05922,22114,71815,95512,71421,51410,20917,54418,92914,68231,97991,70976,5608,37752,01451,84116,02343,64013,210
V. Tài sản ngắn hạn khác6078307282,15039248136741213923121,2175,5844,9433192,5844,6111,2993,951944
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn110,860113,591119,615125,128128,738133,165147,676154,668158,994131,868127,320129,590123,102111,16172,74273,41971,26998,20462,81028,784
I. Các khoản phải thu dài hạn555555555
II. Tài sản cố định60,65063,74966,52878,52283,10490,242103,552110,080113,22752,58450,02039,92958,32215,90518,72540,01959,70788,92024,49023,567
III. Bất động sản đầu tư33,48134,70935,93831,03632,03533,03434,03335,03836,04368,68767,77974,65252,15158,91827,410
IV. Tài sản dở dang dài hạn9169162,2509169899891,2219669239491,4326,2593,28827,09616,52526,5954,8071,78733,680681
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4306,3936,4426,3706,4256,3586,5466,5466,5466,5466,5466,5466,5466,5466,6466,6466,6466,959396204
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,3797,8188,4518,2806,1802,5372,3202,0342,2513,1031,5432,2042,7962,6953,4361591095374,2444,333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN233,155271,098302,289231,241278,193310,883260,571293,273491,770519,328499,247442,288446,079330,501212,397230,147242,584135,097143,29267,657
A. Nợ phải trả64,827104,363136,06567,733112,493144,02887,94382,875275,399307,436294,950258,018270,338160,75338,39467,127109,97650,81968,68830,507
I. Nợ ngắn hạn60,27199,963131,91551,35495,978129,22074,17970,694265,235299,029289,253251,509265,147158,68338,32166,147109,08550,65068,65423,284
II. Nợ dài hạn4,5574,4004,15016,37916,51514,80913,76412,18210,1658,4075,6986,5095,1912,07073980891169347,223
B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,328166,735166,225163,507165,700166,855172,628210,398216,371211,892204,297184,271175,740169,747174,003163,021132,60984,27874,60437,150
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN233,155271,098302,289231,241278,193310,883260,571293,273491,770519,328499,247442,288446,079330,501212,397230,147242,584135,097143,29267,657
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |