CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

17.50
-0.35
(-1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,593,9751,602,3841,685,720741,872775,9381,227,4701,428,4741,321,7491,132,9961,409,7152,567,9532,447,4282,095,6971,794,6191,460,9811,108,4761,204,484801,126644,631515,620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu936768518992442,07720558
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,593,8821,602,3161,685,652741,822775,8491,227,3781,428,4301,321,7491,132,9961,409,7152,565,8762,447,2222,095,6921,794,6191,460,9811,108,4761,204,484801,126644,631515,612
4. Giá vốn hàng bán1,505,3501,506,0441,599,948661,066687,7111,119,9071,325,3651,220,7631,018,4741,297,7852,452,4482,362,8182,026,6471,730,2851,356,6921,019,6491,139,366765,028613,105487,998
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,53296,27285,70480,75688,138107,471103,065100,986114,521111,931113,42884,40469,04564,334104,29088,82665,11836,09831,52627,614
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7054,5194,1524,3884,4045,95414,06515,43915,48614,70513,15712,27310,88017,58911,7874,7741,729973167107
7. Chi phí tài chính1,0086641,4891,7781,5631,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556646701,1151,2167,6592,0371,5051,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay9447351,4331,8451,3751,9629,0109,7607,6297,4648,4679,6556645918368402,1941,9001,398991
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng53,55261,26454,98844,37950,97153,18049,49850,90751,95548,67350,20536,80733,28930,69330,79127,71829,41220,25417,47816,349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,69112,41112,89612,34113,63316,65218,37316,95416,56918,00222,11024,57819,26311,91812,18812,2349,7345,2744,1353,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,98626,45220,48326,64626,37341,63140,24838,80453,85552,49745,80225,63726,70938,64271,98452,43320,0439,5068,5756,429
12. Thu nhập khác37811,5431,807481,6161423421,2933605072,5832,6062,9205221,7181,8773,7593058482,354
13. Chi phí khác1668177-31,4828634102421,5984981,8333,392318025621,3922354781,018
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36211,4741,63051133134-2921,191319-1,0912,084773-4724919161,3152,367703711,337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,34937,92722,11326,69826,50741,76539,95639,99554,17351,40647,88626,41026,23739,13372,90053,74822,4109,5768,9457,766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5208,2215,0395,9755,9218,9428,7468,47010,89411,36011,0416,8336,9179,62318,0509,2655,6931,2221,0581,094
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-463-463-463-463-463-439-487-30998357-408-475-5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,0577,7594,5765,5125,4588,5038,2608,16110,99211,71610,6346,7866,9179,62318,0509,2705,6881,2221,0581,094
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,8876,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,18139,69037,25219,62419,32029,51054,85044,47816,7218,3547,8876,672

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn157,507182,675106,112149,454177,718112,894138,605332,776387,459371,927312,698322,977219,340139,655156,728171,31536,89380,48238,87341,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,780150,64379,293121,971153,11281,074120,027304,271355,564347,042269,064208,742108,63373,18450,53378,3656,60613,1059,5337,359
1. Tiền11,98030,84322,29317,97118,11222,07416,02714,27113,5648,04219,0649,64220,63315,18415,5337,8656,60613,1059,5337,359
2. Các khoản tương đương tiền101,800119,80057,000104,000135,00059,000104,000290,000342,000339,000250,000199,10088,00058,00035,00070,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,12230,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh30,00030,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,122
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,7179,0849,95011,13611,4109,9397,95610,82112,94410,19110,43816,94229,20427,77621,59836,49712,96719,78615,18613,680
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,8168,3479,16710,4767,6469,0386,9257,4238,7087,0359,35615,76817,75018,40218,59328,35812,77919,03013,94913,038
2. Trả trước cho người bán351320132198989092171,7522,5352,3147441,25711,7388,7792,7658,241516658271432
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5504176514624,0663671,1521,9832,0841,4791,4288505601,1769054956397966211
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-399-375-337-337-383-637-1,091-932-845-582-665-597-391
IV. Tổng hàng tồn kho20,05922,22114,71815,95512,71421,51410,20917,54418,92914,68231,97991,70976,5608,37752,01451,84116,02343,64013,21017,887
1. Hàng tồn kho20,05922,22114,71815,95512,71421,51410,20917,54418,92914,68231,97991,70976,5608,37752,01451,84116,02343,64013,21017,887
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8307282,15039248136741213923121,2175,5844,9433192,5844,6111,2993,9519442,135
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8307282,150392481367412139231222293144424773867805
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,2125,2604,6302,2654,3381,2053,093
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước135221,330
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác510222031917496908375
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn113,591119,615125,128128,738133,165147,676154,668158,994131,868127,320129,590123,102111,16172,74273,41971,26998,20462,81028,78430,098
I. Các khoản phải thu dài hạn55555555
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác55555555
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định63,74966,52878,52283,10490,242103,552110,080113,22752,58450,02039,92958,32215,90518,72540,01959,70788,92024,49023,56725,062
1. Tài sản cố định hữu hình14,49315,16324,68326,79931,47242,31546,37747,05849,29347,09335,28653,19410,00011,74823,64422,65322,58224,49023,56725,062
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình49,25651,36653,83956,30558,77161,23763,70366,1693,2902,9274,6435,1285,9056,97716,37537,05566,338
III. Bất động sản đầu tư34,70935,93831,03632,03533,03434,03335,03836,04368,68767,77974,65252,15158,91827,410
- Nguyên giá49,98449,98441,55741,55741,55741,55741,55741,55773,19671,28377,56153,59860,66428,783
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,275-14,046-10,520-9,521-8,523-7,524-6,519-5,514-4,509-3,503-2,909-1,448-1,746-1,373
IV. Tài sản dở dang dài hạn9162,2509169899891,2219669239491,4326,2593,28827,09616,52526,5954,8071,78733,680681595
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn9169891,221966
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9162,2509899239491,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,3936,4426,3706,4256,3586,5466,5466,5466,5466,5466,5466,5466,5466,6466,6466,6466,959396204
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,29610,39610,39610,39610,396396204
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,903-3,854-3,926-3,871-3,938-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,750-3,437
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,8188,4518,2806,1802,5372,3202,0342,2513,1031,5432,2042,7962,6953,4361591095374,2444,3334,441
1. Chi phí trả trước dài hạn4,2705,3665,6574,0208401,0861,2381,9433,1031,4451,7492,7482,6953,4361591092454,2444,3334,441
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,5483,0852,6222,1601,6971,23479530998455475
3. Tài sản dài hạn khác287
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN271,098302,289231,241278,193310,883260,571293,273491,770519,328499,247442,288446,079330,501212,397230,147242,584135,097143,29267,65771,159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả104,363136,06567,733112,493144,02887,94382,875275,399307,436294,950258,018270,338160,75338,39467,127109,97650,81968,68830,50738,448
I. Nợ ngắn hạn99,963131,91551,35495,978129,22074,17970,694265,235299,029289,253251,509265,147158,68338,32166,147109,08550,65068,65423,28431,287
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,06944,34212,00043,59678,16710,661197,121194,204200,093147,244238,79477,98113,43110,3912,67554,4174,32915,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn15,58218,8299,33412,2396,62913,08622,15424,60125,49617,48752,3198,17032,60623,75039,19642,10225,9034,94410,1147,172
4. Người mua trả tiền trước29237710216418193808136,38130,36530,72714030,004158140,072536457625278
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,44921,82412,51426,64532,76837,24032,87126,64028,93230,6779,0807,6778,4424,8053,6357,6464,0391,9271,7821,602
6. Phải trả người lao động3,3263,0142,6901,4721,7312,3257,5308,1148,8898,4298,5217,6026,1845,4615,7555,7014,5894,5373,8905,390
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8286888296242201212973183394233773341635886214715205
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2212141951782096
11. Phải trả ngắn hạn khác18,92538,95813,11910,3588,5918,0195,7495,3003,2093,6441,6681,5511,6563,2992,2002,40512,2341,8212,0841,515
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,2723,6695717029132,6342,0122,9641,577-1,8641,5738781,6479331,762555604544440325
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,4004,15016,37916,51514,80913,76412,18210,1658,4075,6986,5095,1912,07073980891169347,2237,160
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,4004,1505,0885,4345,1575,5405,4755,4565,6985,6985,4345,1912,070
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6346127,2237,160
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm7334627816934
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,29111,0819,6528,2246,7064,7082,7091,075
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,735166,225163,507165,700166,855172,628210,398216,371211,892204,297184,271175,740169,747174,003163,021132,60984,27874,60437,15032,711
I. Vốn chủ sở hữu166,735166,225163,507165,700166,855172,628210,398216,371211,892204,297184,271175,740169,747174,003163,021132,60984,27874,60437,15032,711
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915112,915102,704102,704102,70481,08634,00034,00017,00017,000
2. Thặng dư vốn cổ phần9,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,2209,23124,63524,635
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415-1,415
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-134
8. Quỹ đầu tư phát triển39,39839,39839,39839,39839,39839,39839,39839,39840,93040,93030,92330,92330,92330,9232,5775,15710,8779,03214,13310,657
9. Quỹ dự phòng tài chính9,3687,1636,1974,7813,8912,2691,5451,206892654
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,6166,1063,3885,5816,73612,50950,27956,25250,24142,64623,25916,93422,11727,78944,62834,99913,2215,7315,1254,401
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN271,098302,289231,241278,193310,883260,571293,273491,770519,328499,247442,288446,079330,501212,397230,147242,584135,097143,29267,65771,159
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |