CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

10.50
-0.25
(-2.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,075,5811,605,6251,560,1002,022,7072,117,7951,432,2441,639,4042,264,5392,392,2642,347,1392,344,2242,242,4372,651,3892,842,0083,112,159628,049
4. Giá vốn hàng bán1,900,6111,460,6481,471,0611,864,4251,948,9581,288,9241,524,3412,036,3922,150,3682,105,1002,118,0991,962,1802,343,3212,544,8532,811,819570,119
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)164,998139,51087,904144,090160,71999,540102,730204,764232,213233,262219,852275,802295,535295,429297,97455,954
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,97726,84082,78635,96710,34717,8676,33123,68924,60718,75721,18420,33730,86726,03821,070523
7. Chi phí tài chính47,18429,65733,03236,77625,03427,67536,01245,83329,26923,61927,71539,86967,703101,43894,90312,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,60123,54822,23732,54521,75223,68435,01631,05228,43122,65726,38439,35667,382100,81894,90312,714
9. Chi phí bán hàng52,09061,48047,78350,16272,71354,54354,93482,69493,916100,20093,298117,86283,22371,86757,90413,879
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,19249,18240,62136,47336,22638,25225,07327,65727,26725,69120,18523,09434,96229,05545,0145,994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,50926,03149,25456,64537,092-3,063-6,95872,269106,368102,51099,837115,315140,514119,108121,22323,891
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,02032,13656,98155,03143,0453,0262,05379,350111,154110,156105,492124,661146,983124,334125,54227,467
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,58986,046100,898115,39898,79196,70120,600
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,58986,046100,898115,39898,79196,70120,600

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,547,8591,129,6511,000,138869,3071,186,707811,553831,0581,002,0341,016,420971,4161,152,6141,024,5681,450,1241,519,8951,219,5761,018,687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,87311,31763,71017,558101,69756,26373,87570,63379,121108,33444,26288,252354,654224,981178,614177,786
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn254,800391,440506,300154,800286,98430,00070,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,655279,983148,770103,852177,472294,613295,376487,770332,487459,461297,744271,847313,106296,683259,652348,631
IV. Tổng hàng tồn kho1,035,536434,603261,109571,505608,552418,297452,306433,407518,043391,041762,766633,796770,825962,964767,710480,117
V. Tài sản ngắn hạn khác55,99412,30720,24921,59112,00212,3819,50110,22516,76812,58147,84230,67411,53835,26613,60012,153
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn224,247252,146243,809213,532241,797243,732255,768239,911221,512195,151198,933553,951578,396604,023628,803604,405
I. Các khoản phải thu dài hạn1751751753013011616107575
II. Tài sản cố định130,330137,569148,774157,833167,552168,827173,127173,519162,124150,386159,206518,686530,258559,424586,527557,008
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,4586,3331,8751,0741,07412,48119,39010,90311,9087198,2218857,1523,7955,4445,215
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,87543,87543,87543,87543,87528,58328,58328,58328,58328,58328,58328,58328,58328,58324,59524,595
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,41064,19449,11010,44928,99533,82534,65326,90618,88815,3882,8485,79712,40312,22212,23817,587
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,772,1051,381,7971,243,9471,082,8391,428,5041,055,2851,086,8261,241,9451,237,9321,166,5671,351,5471,578,5182,028,5192,123,9181,848,3791,623,092
A. Nợ phải trả1,118,759732,492590,406467,710844,840495,868530,096661,219649,016600,347772,297987,2201,443,2011,583,4081,370,7621,217,466
I. Nợ ngắn hạn1,118,498732,231590,138467,338843,944495,536529,757660,874648,577599,830771,273986,4521,439,9191,579,4251,365,4861,198,591
II. Nợ dài hạn2612612683728953323393454395171,0247683,2833,9835,27618,875
B. Nguồn vốn chủ sở hữu653,346649,305653,541615,129583,664559,417556,730580,725588,916566,220579,250591,299585,318540,509477,617405,627
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,772,1051,381,7971,243,9471,082,8391,428,5041,055,2851,086,8261,241,9451,237,9321,166,5671,351,5471,578,5182,028,5192,123,9181,848,3791,623,092
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |