CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

11.45
0.10
(0.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,453678,305573,790494,033509,9242,075,5811,605,6251,560,1002,022,7072,117,7951,432,2441,639,4042,264,5392,392,2642,347,139
Giá vốn hàng bán299,921626,099516,705457,885474,0891,900,6111,460,6481,471,0611,864,4251,948,9581,288,9241,524,3412,036,3922,150,3682,105,100
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,69252,17055,78329,35335,570164,998139,51087,904144,090160,71999,540102,730204,764232,213233,262
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,00411,68815,5326,2852,24737,50926,03149,25456,64537,092-3,063-6,95872,269106,368102,510
Tổng lợi nhuận trước thuế4,96011,99415,0538,0127,09440,02032,13656,98155,03143,0453,0262,05379,350111,154110,156
Lợi nhuận sau thuế 2,7799,59612,0426,4104,40830,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7799,59612,0426,4104,40830,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Tổng tài sản ngắn hạn1,547,8591,679,1901,438,5491,257,7751,136,4561,547,8591,129,6511,000,138869,3071,186,707811,553831,0581,002,0341,016,420971,416
Tiền mặt13,873119,79345,83422,38511,31713,87311,31763,71017,558101,69756,26373,87570,63379,121108,334
Đầu tư tài chính ngắn hạn254,800344,680418,850409,530391,440254,800391,440506,300154,800286,98430,00070,000
Hàng tồn kho1,035,536627,377543,590387,761434,6031,035,536434,603261,109571,505608,552418,297452,306433,407518,043391,041
Tài sản dài hạn224,247213,002222,546236,153244,782224,247252,146243,809213,532241,797243,732255,768239,911221,512195,151
Tài sản cố định130,330129,084132,996137,957137,569130,330137,569148,774157,833167,552168,827173,127173,519162,124150,386
Đầu tư tài chính dài hạn43,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87543,87528,58328,58328,58328,58328,583
Tổng tài sản1,772,1051,892,1921,661,0951,493,9281,381,2381,772,1051,381,7971,243,9471,082,8391,428,5041,055,2851,086,8261,241,9451,237,9321,166,567
Tổng nợ1,118,7591,241,6251,020,123838,214733,3361,118,759732,492590,406467,710844,840495,868530,096661,219649,016600,347
Vốn chủ sở hữu653,346650,567640,972655,715647,901653,346649,305653,541615,129583,664559,417556,730580,725588,916566,220

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.54K1.19K0.94K0.76K0.06K0.03K1.39K1.92K1.89K1.98K2.32K2.65K2.27K2.22K0.47K
Giá cuối kỳ10.40K9.59K7.60K8.38K16.25K6.35K5.20K11.22K8.95K7.91K7.33K8.13K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)16.16 (lần)17.88 (lần)6.41 (lần)8.91 (lần)21.27 (lần)100.51 (lần)161.73 (lần)8.08 (lần)4.66 (lần)4.18 (lần)3.71 (lần)3.51 (lần)6.04 (lần)7.05 (lần)7.20 (lần)33.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.37 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)1.11 (lần)
Giá sổ sách13.64K13.56K13.64K12.84K12.19K11.68K11.62K12.12K12.30K11.82K13.30K13.58K13.44K12.41K10.97K9.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.71 (lần)0.56 (lần)0.65 (lần)1.33 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.93 (lần)0.73 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)0.60 (lần)1.19 (lần)1.29 (lần)1.46 (lần)1.72 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.35%81.75%80.40%80.28%83.07%76.90%76.47%80.68%82.11%83.27%85.28%64.91%71.49%71.56%65.98%62.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.65%18.25%19.60%19.72%16.93%23.10%23.53%19.32%17.89%16.73%14.72%35.09%28.51%28.44%34.02%37.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.13%53.01%47.46%43.19%59.14%46.99%48.77%53.24%52.43%51.46%57.14%62.54%71.15%74.55%74.16%75.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu171.24%112.81%90.34%76.03%144.75%88.64%95.22%113.86%110.21%106.03%133.33%166.96%246.57%292.95%287%300.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.87%46.99%52.54%56.81%40.86%53.01%51.23%46.76%47.57%48.54%42.86%37.46%28.85%25.45%25.84%24.99%
6/ Thanh toán hiện hành138.39%154.28%169.48%186.01%140.61%163.77%156.88%151.62%156.72%161.95%149.44%103.86%100.71%96.23%89.31%84.99%
7/ Thanh toán nhanh45.80%94.92%125.23%63.72%68.51%79.36%71.50%86.04%76.84%96.76%50.55%39.61%47.18%35.26%33.09%44.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.24%1.55%10.80%3.76%12.05%11.35%13.95%10.69%12.20%18.06%5.74%8.95%24.63%14.24%13.08%14.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản117.13%116.20%125.42%186.80%148.25%135.72%150.84%182.34%193.25%201.20%173.45%142.06%130.71%133.81%168.37%38.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn134.09%142.13%155.99%232.68%178.46%176.48%197.27%225.99%235.36%241.62%203.38%218.87%182.84%186.99%255.18%61.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu317.68%247.28%238.71%328.83%362.84%256.02%294.47%389.95%406.21%414.53%404.70%379.24%452.98%525.80%651.60%154.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho183.54%336.09%563.39%326.23%320.26%308.14%337.02%469.86%415.09%538.33%277.69%309.59%304%264.27%366.26%118.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.49%1.60%3.64%2.23%1.73%0.21%0.09%2.94%3.84%3.86%3.67%4.50%4.35%3.48%3.11%3.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.74%1.86%4.57%4.16%2.56%0.29%0.14%5.36%7.43%7.77%6.37%6.39%5.69%4.65%5.23%1.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.72%3.96%8.69%7.32%6.27%0.54%0.28%11.45%15.61%16%14.85%17.06%19.72%18.28%20.25%5.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%4%2%2%%%3%4%4%4%5%5%4%3%4%
Tăng trưởng doanh thu29.27%2.92%-22.87%-4.49%47.87%-12.64%-27.61%-5.34%1.92%0.12%4.54%-15.42%-6.71%-8.68%395.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.02%-54.80%26.18%23.05%1,109.39%96.49%-97.68%-27.66%1.51%5.28%-14.72%-12.57%16.81%2.16%369.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.73%24.07%26.23%-44.64%70.38%-6.46%-19.83%1.88%8.11%-22.26%-21.77%-31.60%-8.85%15.51%12.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.62%-0.65%6.24%5.39%4.33%0.48%-4.13%-1.39%4.01%-2.25%-2.04%1.02%8.29%13.17%17.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.25%11.08%14.88%-24.20%35.37%-2.90%-12.49%0.32%6.12%-13.69%-14.38%-22.18%-4.49%14.91%13.88%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |