CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
10.70
11
10.70
3,300
13.6K
0.5K
20.3x
0.8x
2% # 4%
1.4
524 Bi
48 Mi
12,078
15.4 - 9.4
732 Bi
649 Bi
112.8%
46.99%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 11.00 100
10.50 1,200 11.10 100
10.40 300 11.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 50.80 (1.30) 47.7%
DCM 43.05 (-0.45) 24.1%
DPM 26.90 (-0.40) 17.5%
BFC 62.00 (-1.80) 3.4%
DHB 12.40 (0.30) 3.3%
LAS 15.80 (0.00) 2.9%
VAF 22.50 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 10.70 -0.30 1,000 1,000
09:59 10.70 -0.30 300 1,300
10:15 10.70 -0.30 500 1,800
13:10 10.70 -0.30 400 2,200
13:57 10.70 -0.30 100 2,300
14:10 10.70 -0.30 800 3,100
14:29 11 0 100 3,200
14:45 11 0 100 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,711.20 (2.39) 0% 0 (0.09) 0%
2018 2,650 (2.26) 0% 115 (0.07) 0%
2019 2,353 (1.64) 0% 80 (0.00) 0%
2020 1,800 (1.43) 0% 25 (0.00) 0%
2021 1,670 (2.12) 0% 0.00 (0.04) 3,660%
2022 1,768 (2.02) 0% 0 (0.05) 0%
2023 1,500 (0.72) 0% 0.00 (0.03) 640%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,453678,305573,790494,0332,075,5811,605,6251,560,1002,022,7072,117,7951,432,2441,639,4042,264,5392,392,2642,347,139
Tổng lợi nhuận trước thuế4,96011,99415,0538,01240,02032,13656,98155,03143,0453,0262,05379,350111,154110,156
Lợi nhuận sau thuế 2,7799,59612,0426,41030,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7799,59612,0426,41030,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Tổng tài sản1,772,1051,892,1921,661,0951,493,9281,772,1051,381,7971,243,9471,082,8391,428,5041,055,2851,086,8261,241,9451,237,9321,166,567
Tổng nợ1,118,7591,241,6251,020,123838,2141,118,759732,492590,406467,710844,840495,868530,096661,219649,016600,347
Vốn chủ sở hữu653,346650,567640,972655,715653,346649,305653,541615,129583,664559,417556,730580,725588,916566,220


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |