Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

12.90
-0.10
(-0.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần714,862704,278891,944875,318589,171590,669732,301660,555656,595632,499622,822675,781685,861966,600841,947
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2,211,9332,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,4781,313,3591,392,2671,641,0312,168,2602,440,672
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1,497,071-1,470,867-1,637,157-1,011,307-944,998-982,462-907,431-861,754-846,645-737,979-690,537-716,485-955,170-1,201,660-1,598,725
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ37,62633,52739,00438,20527,76137,57144,03142,97437,93133,83630,86434,43837,14531,01525,712
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ69,22765,09366,25066,77653,78159,72965,49464,64958,68353,64051,11354,39856,27649,47749,020
Chi phí hoạt động dịch vụ-31,601-31,566-27,246-28,571-14,974-22,158-21,463-21,675-20,752-19,804-20,24919,96119,13118,46223,308
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối19,40219,16033,61147,79739,98131,57111,58924,84118,32318,56121,82222,1977,8836,54114,915
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-40-22,5659928-991
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác205,104143,904199,83790,647119,30087,57775,426115,23540,57949,50520,65156,73327,28537,62134,315
Thu nhập từ hoạt động khác222,425157,439210,782100,890133,90495,95192,781132,29374,64368,98538,65882,87849,98057,05249,364
Chi phí hoạt động khác-17,321-13,535-10,945-10,243-14,604-8,374-17,355-17,058-34,064-19,480-18,007-26,144-22,696-19,431-15,049
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần6,5547,1913,488106,9161,4081,4081,6081,4986001,7354,6276,7519,9526,444
Chi phí hoạt động-683,600-630,387-570,437-568,001-573,544-468,663-486,328-449,103-402,234-424,858-377,440-319,213-380,618-383,109-319,727
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng299,948270,482601,150487,454309,585280,093378,427396,110352,692310,141323,019474,662384,335668,611603,697
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-149,276-171,138-268,905-250,448-155,472-158,968-197,240-343,592-281,678-135,932-268,286-244,054-156,223-275,410-200,528
Tổng lợi nhuận trước thuế150,67299,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,20954,733230,608228,112393,201403,169
Chi phí thuế TNDN-29,136-20,176-65,456-47,017-31,427-24,079-36,565-10,887-16,419-34,809-11,619-49,723-55,340-95,954-99,219
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-29,136-20,176-65,456-47,017-31,427-24,079-36,565-10,887-16,419-34,809-11,619-49,723-55,340-95,954-99,219
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,40043,114180,885172,772297,247303,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,40043,114180,885172,772297,247303,950

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |