Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

11.90
-0.20
(-1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
11.90
2,400
12.4K
0.7K
17.7x
1.0x
1% # 6%
1.1
4,269 Bi
361 Mi
58,053
13.9 - 11.3
27,583 Bi
4,184 Bi
659.3%
13.17%
2,106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 2,700 12.10 700
11.80 1,100 12.20 1,200
11.70 200 12.30 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 12.10 0 100 100
11:10 11.90 -0.20 600 700
11:13 11.90 -0.20 100 800
13:10 11.90 -0.20 100 900
13:34 11.90 -0.20 200 1,100
14:31 11.90 -0.20 1,300 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (1.64) 0% 0 (0.17) 0%
2020 1,858.23 (1.57) 0% 104 (0.10) 0%
2021 0 (1.53) 0% 0 (0.12) 0%
2022 0 (1.89) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV586,432538,127556,893530,4812,211,9332,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-107,34983,47276,38598,164150,67299,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,209
Lợi nhuận sau thuế -87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Tổng tài sản31,500,62527,698,04724,608,95323,942,78822,812,83520,373,55521,319,35519,047,890
Tổng nợ27,431,51323,799,03320,899,92820,321,47919,251,62916,938,68417,902,11515,533,045
Vốn chủ sở hữu4,069,1123,899,0143,709,0253,621,3093,561,2063,434,8713,417,2403,514,845


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |