Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.80
12.40
12,500
12.4K
0.7K
17.7x
1.0x
1% # 6%
1.1
4,269 Bi
361 Mi
58,053
13.9 - 11.3
27,583 Bi
4,184 Bi
659.3%
13.17%
2,106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 5,300 12.70 4,100
12.30 700 12.80 4,000
12.20 1,100 12.90 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 12.40 0 1,000 1,000
10:10 12.40 0 1,500 2,500
10:25 12.40 0 200 2,700
11:17 12.40 0 100 2,800
13:10 12.80 0.40 1,000 3,800
13:14 12.70 0.30 2,000 5,800
13:21 12.70 0.30 1,400 7,200
13:23 12.70 0.30 1,300 8,500
13:25 12.70 0.30 100 8,600
13:26 12.70 0.30 1,200 9,800
13:56 12.50 0.10 500 10,300
14:10 12.70 0.30 100 10,400
14:13 12.40 0 100 10,500
14:15 12.40 0 2,000 12,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (1.64) 0% 0 (0.17) 0%
2020 1,858.23 (1.57) 0% 104 (0.10) 0%
2021 0 (1.53) 0% 0 (0.12) 0%
2022 0 (1.89) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV534,911557,971547,877534,3862,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,4781,313,359
Tổng lợi nhuận trước thuế-113,64146,82098,19267,97399,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,20954,733
Lợi nhuận sau thuế -92,90639,14269,51163,42179,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,40043,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-92,90639,14269,51163,42179,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,40043,114
Tổng tài sản31,766,44532,412,66931,863,45531,500,62527,698,04724,608,95323,942,78822,812,83520,373,55521,319,35519,047,89017,748,745
Tổng nợ27,582,55128,205,07627,728,21227,431,51323,799,03320,899,92820,321,47919,251,62916,938,68417,902,11515,533,04514,357,801
Vốn chủ sở hữu4,183,8944,207,5934,135,2434,069,1123,899,0143,709,0253,621,3093,561,2063,434,8713,417,2403,514,8453,390,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |