Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

12.40
0.10
(0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.40
12.50
12.30
18,900
12.4K
0.7K
17.7x
1.0x
1% # 6%
1.1
4,269 Bi
361 Mi
58,053
13.9 - 11.3
27,583 Bi
4,184 Bi
659.3%
13.17%
2,106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 100 12.40 3,600
12.20 300 12.50 11,200
12.10 200 12.60 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 12.40 -0.10 100 100
09:46 12.30 -0.20 200 300
09:52 12.30 -0.20 100 400
09:54 12.30 -0.20 2,700 3,100
09:59 12.40 -0.10 900 4,000
10:10 12.30 -0.20 300 4,300
10:11 12.50 0 300 4,600
13:10 12.30 -0.20 12,100 16,700
13:23 12.30 -0.20 100 16,800
13:26 12.30 -0.20 100 16,900
13:32 12.30 -0.20 500 17,400
14:17 12.50 0 100 17,500
14:37 12.40 -0.10 100 17,600
14:51 12.40 -0.10 200 17,800
14:54 12.40 -0.10 400 18,200
14:58 12.40 -0.10 600 18,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (1.64) 0% 0 (0.17) 0%
2020 1,858.23 (1.57) 0% 104 (0.10) 0%
2021 0 (1.53) 0% 0 (0.12) 0%
2022 0 (1.89) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV586,432538,127556,893530,4812,211,9332,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-107,34983,47276,38598,164150,67299,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,209
Lợi nhuận sau thuế -87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Tổng tài sản31,500,62527,698,04724,608,95323,942,78822,812,83520,373,55521,319,35519,047,890
Tổng nợ27,431,51323,799,03320,899,92820,321,47919,251,62916,938,68417,902,11515,533,045
Vốn chủ sở hữu4,069,1123,899,0143,709,0253,621,3093,561,2063,434,8713,417,2403,514,845


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |