Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

12.20
-0.20
(-1.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.50
12.50
11
9,800
12.4K
0.7K
17.7x
1.0x
1% # 6%
1.1
4,269 Bi
361 Mi
58,053
13.9 - 11.3
27,583 Bi
4,184 Bi
659.3%
13.17%
2,106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 800 12.40 11,400
11.50 2,600 12.50 18,400
11.40 6,000 12.70 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.20 -0.20 9,800 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (1.64) 0% 0 (0.17) 0%
2020 1,858.23 (1.57) 0% 104 (0.10) 0%
2021 0 (1.53) 0% 0 (0.12) 0%
2022 0 (1.89) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV586,432538,127556,893530,4812,211,9332,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-107,34983,47276,38598,164150,67299,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,209
Lợi nhuận sau thuế -87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Tổng tài sản31,500,62527,698,04724,608,95323,942,78822,812,83520,373,55521,319,35519,047,890
Tổng nợ27,431,51323,799,03320,899,92820,321,47919,251,62916,938,68417,902,11515,533,045
Vốn chủ sở hữu4,069,1123,899,0143,709,0253,621,3093,561,2063,434,8713,417,2403,514,845


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |