CTCP Khách sạn Sài Gòn (sgh)

24.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,32142,22928,07917,93317,58150,39945,44045,05640,17134,58624,9886,79025,15026,74726,36426,30029,83922,87418,77516,627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2182110406518342292220214
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,32142,22928,07917,93317,58150,39945,44045,05640,17134,58624,9886,76825,06826,63725,95825,78229,49722,58218,55516,413
4. Giá vốn hàng bán24,01022,95718,46315,63816,55524,26222,76223,79123,30021,90116,6224,78211,57713,49114,34810,92012,14110,8419,7288,885
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,31119,2729,6162,2961,02626,13722,67821,26416,87112,6858,3661,98613,49113,14611,61014,86217,35611,7418,8277,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,94210,9308,9248,6899,5279,1297,5475,3559033984777,5883,2673,0592,3671,866763325294489
7. Chi phí tài chính46311479861,3781,636-59-9331,09629109111
-Trong đó: Chi phí lãi vay9841,3771,635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,1854,4544,1693,4172,972
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3588,4367,2635,7325,37510,2546,4766,8217,6577,0094,3267,2315,3392,6713,0612,7352,6852,0051,7701,465
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,89521,76211,2705,2515,17725,01223,74619,7929,1314,6972,8802,40312,35212,43810,8879,80810,8725,8903,9333,579
12. Thu nhập khác45182484246702431611845659712,7772782602621295535599
13. Chi phí khác74131103123100341018479738641923164913
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2851-55-81-55672401514859642,391-14125931129-59321599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,86721,81311,2155,1705,12325,07923,98619,9439,1305,1823,8454,79312,21012,69710,9179,93710,2785,9113,9923,588
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6224,3932,2697447325,0164,7973,9541,7871,1657601,6062,3962,1962,5971,7362,5931,6001,1131,032
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại49-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6224,3932,2697447325,0164,7973,9541,7871,1658081,5582,3962,1962,5971,7362,5931,6001,1131,032
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,24517,4208,9464,4264,39120,06319,18915,9897,3434,0173,0363,2359,81410,5028,3208,2017,6854,3112,8792,556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,24517,4208,9464,4264,39120,06319,18915,9897,3434,0173,0363,2359,81410,5028,3208,2017,6854,3112,8792,556

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |