CTCP Khách sạn Sài Gòn (sgh)

20.10
-0.30
(-1.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,74311,27412,36812,17614,09810,34810,29910,57611,30510,46210,6229,8399,7398,9256,1783,3041,27710,4523,2522,953
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,74311,27412,36812,17614,09810,34810,29910,57611,30510,46210,6229,8399,7398,9256,1783,3041,27710,4523,2522,953
4. Giá vốn hàng bán6,8036,3457,2845,3616,4315,9026,5875,0915,8955,6166,1334,6765,6695,0074,8033,0342,4855,4153,9983,739
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,9404,9295,0846,8157,6674,4463,7135,4855,4104,8464,4895,1634,0703,9181,375270-1,2085,037-746-787
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6302,9941,5531,4281,3841,2531,4491,8562,2422,5803,2472,8612,2422,3052,2112,1662,2522,1572,1312,149
7. Chi phí tài chính224112
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7422,7423,1472,3252,4412,3732,5941,9502,1392,1012,2531,6692,2851,8501,9001,2484082,7941,2841,246
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,8285,1803,4895,9196,6103,3262,5685,3915,5125,3255,4836,3534,0234,3721,6871,1876364,399101115
12. Thu nhập khác1978718139517715610151913114533
13. Chi phí khác125010411509534129352525252925252548
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19-4-42-3143-41-4124-26-22-25-10-6-12-28-24-21-20-16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,8475,1763,4475,9156,6243,3292,5275,3875,6365,2995,4616,3284,0134,3661,6751,1596124,3788199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1701,0447091,1961,3386775301,0771,1361,0591,1061,26680887948299-1918842230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1701,0447091,1961,3386775301,0771,1361,0591,1061,26680887948299-1918842230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6774,1322,7384,7195,2872,6521,9984,3094,5004,2404,3555,0633,2053,4871,1931,0608033,4955969
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,6774,1322,7384,7195,2872,6521,9984,3094,5004,2404,3555,0633,2053,4871,1931,0608033,4955969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,994145,310150,069143,357139,204132,785187,603183,790181,313176,829176,375170,270166,149162,002155,923152,757151,455154,727144,327143,163
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9342,86411,3506,5126,6684,00027,9093,3954,0948,2897,7244,391112,6193,9684,6293,3177314,0742,1652,582
1. Tiền3,4342,86411,3506,5126,6684,0001,9093,3954,0944,2892,7244,3918,6193,4684,1293,3177313,5741,6651,582
2. Các khoản tương đương tiền2,50026,0004,0005,000104,0005005005005001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn137,714137,714132,714131,714127,714124,714154,714175,714171,714163,714161,214159,71448,214149,214145,714141,714145,214140,214136,714132,714
1. Chứng khoán kinh doanh3,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,7143,714
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn134,000134,000129,000128,000124,000121,000151,000172,000168,000160,000157,500156,00044,500145,500142,000138,000141,500136,500133,000129,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,1613,4504,6333,9553,7382,8063,6823,4364,3523,5456,1835,0614,1927,7094,4256,5894,3789,2534,0546,393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,7882,9643,3793,6172,5782,5572,3442,8042,2152,3282,5083,0664,1064,6503,2443,7193,4126,1392,7803,596
2. Trả trước cho người bán30108603811113518610645351849636794993888824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,1871,2212,0381,1431,8929571,9961,4652,9171,9574,4632,5619183,7581,6593,5021,5543,5931,5753,447
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-844-844-844-844-844-844-844-844-844-793-793-749-927-735-558-681-681-566-389-674
IV. Tổng hàng tồn kho375384386364327312328366353361295319344295299309290286333330
1. Hàng tồn kho375384386364327312328366353361295319344295299309290286333330
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8108989868137579529698798009209607857798168568278438991,0611,143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1131912891166022427218210318923688708911111887198296412
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ724
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước697707697697697727697697697730697710727745710755700765731
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,64225,05125,66226,04226,55726,96927,55628,15428,79229,32030,03330,71430,71631,29532,72732,65933,34734,04235,58235,641
I. Các khoản phải thu dài hạn750750750750750750750750750750750750750750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng927927927927927927927927927927927927927927
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-177-177-177-177-177-177-177-177-177-177-177-177-177-177
II. Tài sản cố định23,00823,51624,02524,49925,01025,35726,03126,70427,37728,04028,74529,45230,15930,87431,59332,31333,04033,76634,49735,228
1. Tài sản cố định hữu hình23,00823,51624,02524,49925,01025,35726,03126,70427,37728,04028,74529,45230,15930,86631,57432,28232,99833,71334,43335,153
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8193042536476
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn42
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang42
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác883785887793797862776700665530538513557421385304307275335413
1. Chi phí trả trước dài hạn883785887793797862776700665530538513557421385304307275335413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,636170,361175,731169,399165,761159,754215,159211,944210,105206,149206,408200,984196,865193,297188,651185,416184,802188,768179,909178,804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả27,32029,72239,22425,52222,98822,26880,32518,12219,86420,40324,89317,77518,72117,95716,13714,09514,54218,25012,88611,840
I. Nợ ngắn hạn25,85828,26036,76123,06020,50320,49678,55316,35017,39217,93122,42115,30316,24915,48513,68711,64512,28116,13910,90510,090
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn411375838648553456497674488441327443563440332334139696146280
4. Người mua trả tiền trước3202022634032893423792102191481872891591471021129429729793
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4963,1312,8061,3361,7111,2778301,4181,4001,2751,3731,6541,0521,590760172942,08926693
6. Phải trả người lao động1,6272,1662,2944981,7372,4151,9434801,5452,3282,0814911,8891,3331,5533351,4013,029788212
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,40819,76819,05018,37713,50813,07712,93912,25711,82311,47011,02210,62210,3039,7719,3008,8558,4538,5717,6177,229
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2141,0879,8259111,0111,09360,0218609411,0366,0781,0611,1889941,0031,0971,0789611,0031,049
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3811,5301,6858861,6951,8361,9434509761,2331,3557441,0941,2106377391,0224957881,135
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,4631,4632,4632,4632,4851,7721,7721,7722,4722,4722,4722,4722,4722,4722,4502,4502,2612,1111,9811,750
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,4631,4632,4632,4632,4851,7721,7721,7722,4722,4722,4722,4722,4722,4502,4502,2612,1111,981
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu145,316140,639136,507143,877142,773137,486134,835193,822190,241185,746181,515183,209178,145175,340172,514171,320170,260170,518167,023166,964
I. Vốn chủ sở hữu145,316140,639136,507143,877142,773137,486134,835193,822190,241185,746181,515183,209178,145175,340172,514171,320170,260170,518167,023166,964
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641123,641
2. Thặng dư vốn cổ phần-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303-303
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,8681,868
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,3033,303
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,80612,1297,99715,36714,2638,9766,32565,31261,73157,23753,00554,69949,63546,83144,00442,81141,75142,00838,51338,454
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,636170,361175,731169,399165,761159,754215,159211,944210,105206,149206,408200,984196,865193,297188,651185,416184,802188,768179,909178,804
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |