CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

10.30
-0.60
(-5.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,219,0153,470,0633,429,8012,948,7743,021,2422,357,1191,682,7031,895,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền456,284323,248426,568661,584524,516684,571196,754476,712
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,825,5351,029,571574,611419,488505,014428,015587,161586,213
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,534,8341,714,3782,174,5761,658,8781,743,023985,423653,895674,671
IV. Tổng hàng tồn kho325,187355,665198,164176,358199,763224,323213,351134,996
V. Tài sản ngắn hạn khác77,17647,20055,88332,46648,92634,78831,54222,738
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,198,2041,793,3561,135,9171,207,430985,639991,1281,151,324681,535
I. Các khoản phải thu dài hạn23,912712,30044,12114,0879,2709,353208,5127,980
II. Tài sản cố định576,303567,861611,681664,800709,032751,882708,828201,264
III. Bất động sản đầu tư280,906137,835159,86529,48630,75832,03433,311
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,78420,8069,3776,86115,32114,37716,161255,494
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,278180,342152,794335,19390,60028,60055,19142,391
VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,022174,212158,080186,489131,93094,11398,350105,263
VII. Lợi thế thương mại161,68284,35097,214110,07951,19562,04632,24935,832
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
A. Nợ phải trả3,542,6642,481,0791,709,0841,439,1051,744,6201,486,3911,050,606974,672
I. Nợ ngắn hạn3,363,6952,131,2911,413,336919,3431,299,3181,109,482633,756861,626
II. Nợ dài hạn178,969349,787295,748519,762445,302376,909416,849113,047
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,874,5552,782,3402,856,6342,717,0992,262,2611,861,8561,783,4201,602,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |