CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.90
-0.03
(-0.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh299,784299,727297,678293,719325,921319,649289,684288,880261,116311,962259,249323,903295,481304,836289,072286,928292,764197,399286,993205,603
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13650911,22915,42820,92920,64127,18215,01419,25621,69219,13712,53219,30713,58227,59214,13619,5946,54417,77911,220
3. Doanh thu thuần (1)-(2)299,648299,218286,449278,291304,992299,008262,502273,866241,860290,271240,112311,371276,174291,253261,480272,792273,169190,855269,214194,383
4. Giá vốn hàng bán262,611265,539251,888242,179273,882262,309227,017239,279209,311250,522203,817275,243237,661252,367226,737237,439231,746168,842237,180165,911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,03733,67834,56236,11131,11136,69935,48534,58732,54939,74836,29436,12838,51238,88634,74335,35341,42322,01332,03428,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5223,5443,3382,4573,7031,0882,5951,2943,0101941,8276953,0788562,1841,6601,3581,3142,2321,656
7. Chi phí tài chính8,8618,2758,6817,8548,6008,9559,6269,49310,72110,58811,84210,91710,2398,3577,7896,6897,1386,4046,8676,060
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,7688,2728,6817,8548,5108,9559,6369,47110,67210,58811,61210,91710,0198,3407,6186,6136,8026,4046,6055,986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,82418,33518,03118,79018,46718,16917,75416,56616,13819,18515,82815,52919,34718,38116,25718,19719,60012,50416,19913,612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8557,1825,3645,9975,4495,6695,9095,9085,9495,6896,2296,9847,6947,9307,8516,4225,5535,5517,0925,557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0193,4305,8245,9272,2984,9944,7913,9152,7524,4804,2233,3934,3105,0745,0315,70510,490-1,1334,1084,900
12. Thu nhập khác8710398751901045251209854986020816110110896961,478106
13. Chi phí khác992745411471853457483676914
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1110291-37917957515120185493261511605310894291,40992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,0083,5325,9155,5492,4775,0514,8423,9662,9534,5654,7173,4194,4615,2355,0835,81310,583-1,1045,5174,992
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4186385321,7714127094605714214774384584285757568501,078-3601,045623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-107-95-80-103-25252473-105-11145-502117-17-17771-99-174-99
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3115434521,6693877337075743164675824094485927396731,149-460872524
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6972,9895,4643,8802,0904,3184,1353,3922,6364,0984,1343,0114,0134,6434,3445,1409,434-6444,6454,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6972,9895,4643,8802,0904,3184,1353,3922,6364,0984,1343,0114,0134,6434,3445,1409,434-6444,6454,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn919,328935,857892,054904,183880,497880,560870,485844,560882,679832,558822,203818,064817,174863,603821,830770,846812,337738,186711,833669,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,82952,69359,92653,91885,39772,13841,08736,18439,77834,69357,40251,96843,53851,46749,20841,90145,17768,100119,368107,204
1. Tiền83,82952,69359,92653,91869,39764,13841,08736,18439,77834,69357,40251,96843,53851,46749,20841,90145,17768,100119,368107,204
2. Các khoản tương đương tiền16,0008,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,20026,20026,20042,20026,20021,20019,20018,20019,20024,00724,01114,96914,96914,51314,51314,35414,3585,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,20026,20026,20042,20026,20021,20019,20018,20019,20024,00724,01114,96914,96914,51314,51314,35414,3585,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn333,176392,620345,328350,779320,326350,411355,605341,469371,643359,192339,851340,492320,980400,174337,599321,762385,318332,519306,029284,602
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng283,958353,581305,824318,488286,057333,670334,637307,849342,014347,400330,543332,015311,279390,014326,090312,813372,565322,745297,827277,811
2. Trả trước cho người bán13,7087,7495,2063,4885,7995,3155,6974,5303,6204,2412,7664,2794,9609,37010,3878,36011,7868,2157,9071,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn14,93716,937
6. Phải thu ngắn hạn khác37,26532,48835,49630,00129,66812,62416,46814,9769,8959,2928,2836,1396,6822,7313,0632,5302,9083,7002,4367,940
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,755-1,198-1,198-1,198-1,198-1,198-1,198-823-823-1,741-1,741-1,941-1,941-1,941-1,941-1,941-1,941-2,141-2,141-2,148
IV. Tổng hàng tồn kho468,152457,582452,206448,390438,575427,777442,237435,675436,421403,682388,889397,346420,891383,586404,991378,980355,557323,101275,518271,927
1. Hàng tồn kho468,152457,582452,206448,390438,575427,777442,237435,675436,421403,682388,889397,346420,891383,586404,991378,980355,557323,101275,518271,927
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9716,7628,3958,8969,9999,03512,35713,03315,63710,98412,05013,28916,79613,86315,51913,85011,9269,4675,9196,113
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1131,7352,7122,8243,5592,5152,9893,4814,3182,2883,2272,2032,5362,2472,4052,1222,3881,5101,9912,003
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8304,7925,6295,9166,3096,5199,1929,55111,3198,5788,75710,88114,26111,61613,11511,5369,5297,2403,6683,509
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2723553156132177119662061929717259601
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn194,265193,931194,853179,800181,871186,594189,258194,333199,320205,206210,476215,109220,018222,541218,509224,136217,272201,221207,319204,458
I. Các khoản phải thu dài hạn23,22023,22020,220220196196196545545545545545545545545545545545545545
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác23,22023,22020,220220196196196545545545545545545545545545545545545545
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định126,256127,149131,665136,210139,029143,750146,045150,671155,384160,159164,965166,729161,214165,554156,518160,979142,657147,023151,506154,076
1. Tài sản cố định hữu hình87,88288,42292,58696,77999,245103,613105,556107,537111,711115,937120,195121,409115,346119,137109,090114,13095,33399,223103,230105,324
2. Tài sản cố định thuê tài chính2913454004555095646182,9653,1893,4133,6363,8604,0844,3074,5313,6453,8143,9834,1534,322
3. Tài sản cố định vô hình38,08338,38138,67938,97739,27539,57339,87140,16940,48440,80941,13541,46041,78542,11042,89643,20343,51043,81744,12444,430
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,19531,04931,04931,14031,04931,04931,04931,08631,04931,04931,04931,68841,01437,57340,80840,25851,03938,69038,65531,338
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,19531,04931,04931,14031,04931,04931,04931,08631,04931,04931,04931,68841,01437,57340,80840,25851,03938,69038,65531,338
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5932,5131,9182,2291,5961,5981,9672,0312,3423,4523,9166,1487,2458,86810,63812,35413,03114,96216,61218,498
1. Chi phí trả trước dài hạn1,0301,0575581,3538238501,1941,0111,3192,5343,0085,0956,2437,8449,59811,33112,18514,04515,79517,855
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,5631,4561,3618767747487731,0201,0239189071,0521,0031,0241,0401,023846917818644
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,062,3681,067,1541,059,7431,038,8941,081,9981,037,7641,032,6791,033,1731,037,1931,086,1441,040,339994,9831,029,608939,407919,152874,304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả671,548691,441651,273653,812635,639642,514639,146622,431667,435625,837624,843629,196635,762688,725647,563589,553629,271548,503527,605486,875
I. Nợ ngắn hạn671,023690,880650,643653,538634,895641,727638,294621,399664,285624,562623,436627,632633,935686,637645,212587,958624,041543,066519,182478,783
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn595,769571,209584,376570,334572,407556,183539,485543,166549,893519,020514,200529,590499,581499,845489,524467,126451,889430,586431,362392,906
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,247102,41149,96065,87342,06365,65679,62764,33596,66987,85992,97180,991101,791139,524102,00584,486131,88373,82749,08450,825
4. Người mua trả tiền trước3,6764,6212,6363,2304,5624,4325,2954,7224,4085,2014,8965,7847,6357,6514,9157,3046,5806,9076,6037,563
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,8322,6182,2241,2761,5972,6291,6578241,6781,8981,6051,3012,1592,0301,6221,2678791,1741,8541,408
6. Phải trả người lao động5,5642,7164,4004,2425,1564,2494,4393,9754,3324,0033,8353,82011,7729,3087,25110,09010,8107,6757,1885,532
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9074,2454,0595,1456,1605,4034,6941,2774,4113,1132,5012,6477,7688,40119,87814,62619,19719,61720,26713,878
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7487807051,1566688918158176121,1861,1461,21794817,59617,7367765209985414,641
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,2822,030
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5255616302747447888521,0333,1511,2751,4071,5651,8272,0882,3511,5955,2295,4378,4238,092
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác234215230224235224233243237237245231228225224265286284277286
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2913454004555095646187892,9141,0381,1621,3341,5981,8632,1271,3304,9435,1538,1467,806
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-404
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171426,729424,639420,597416,462414,563411,927407,835403,977401,431397,418392,775405,430400,338390,903391,547387,430
I. Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171426,729424,639420,597416,462414,563411,927407,835403,977401,431397,418392,775405,430400,338390,903391,547387,430
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,186334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467334,467318,540318,540318,540
2. Thặng dư vốn cổ phần-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250-250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68713,68712,176
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối77,42190,44487,73182,26778,82676,73672,69468,55966,65964,02359,93256,07353,52849,51544,87257,52752,43458,92759,57156,965
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,062,3681,067,1541,059,7431,038,8941,081,9981,037,7641,032,6791,033,1731,037,1931,086,1441,040,339994,9831,029,608939,407919,152874,304
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |