CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.15
0.20
(1.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,252,1906,272,9506,111,5835,701,3035,565,6005,252,5115,323,4945,336,6895,582,7455,156,8535,401,5094,934,7744,570,2164,048,7943,719,8223,333,4873,373,5183,048,5333,084,2462,797,704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,77966,188111,33967,93079,18564,21157,883108,649184,853123,071234,199225,399173,722107,648127,256141,205204,96293,47682,31258,163
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn411,463428,502372,801393,311345,579339,389340,097296,435273,836299,419301,505276,420202,950139,493134,345241,322226,272115,583154,483112,831
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,279,4264,337,6034,150,4974,019,4443,845,2523,599,8753,395,4103,432,7583,278,6842,870,7802,775,0712,793,7682,453,5852,431,1022,173,6681,902,0611,876,1281,837,9841,718,6881,520,806
IV. Tổng hàng tồn kho1,378,0791,220,9191,327,3551,137,7111,225,9791,182,5921,463,6681,409,5251,733,1371,674,0211,881,9651,501,5991,619,6491,291,2311,196,542981,607999,999931,1511,065,087994,242
V. Tài sản ngắn hạn khác112,442219,738149,59182,90769,60566,44466,43789,321112,235189,561208,768137,588120,31079,32088,01267,29266,15770,33963,676111,662
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,196,1592,144,8162,121,7732,073,8952,016,0071,867,5461,846,6671,808,0471,743,2461,421,0871,318,9441,277,2431,247,3871,266,0741,080,7091,069,3571,055,4031,074,1531,029,6421,156,452
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2261,7422,7233,2375,9395,9914,2935,2945,6035,5845,2385,64015,93815,3855,6415,0164,12110,3865,0083,762
II. Tài sản cố định1,142,4891,158,1781,190,5921,197,720777,973765,688786,728800,394820,442829,647808,430822,265763,376752,118720,835761,359745,880665,581681,309678,916
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn788,644715,184670,474613,196955,813818,193771,361702,598614,441280,038193,882129,805141,981166,873178,586125,781126,499183,928130,562204,413
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,675199,953184,474180,948188,763184,222184,569193,890193,605193,540192,879194,057185,489186,20122,70122,56119,55846,91241,912101,912
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,27867,73371,30776,41384,95890,71496,798102,775105,881108,827114,884121,803136,615141,331148,603150,118154,645162,467165,794162,078
VII. Lợi thế thương mại1,8482,0262,2042,3822,5612,7392,9173,0963,2743,4523,6303,6723,9874,1654,3434,5224,7004,8785,0575,371
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,448,3498,417,7668,233,3567,775,1987,581,6087,120,0577,170,1617,144,7367,325,9916,577,9406,720,4526,212,0165,817,6035,314,8684,800,5324,402,8444,428,9214,122,6864,113,8883,954,156
A. Nợ phải trả7,343,6436,346,0036,217,6375,764,7345,571,9435,134,1275,188,9555,164,7625,364,8364,679,6134,819,7924,335,4424,461,3043,949,3053,405,5373,042,9283,164,6582,890,5432,911,6942,663,909
I. Nợ ngắn hạn6,439,3705,461,6955,340,5854,982,4594,853,6294,656,5334,695,6204,593,1174,759,6374,347,1134,312,0913,823,5463,956,5253,447,8083,190,2032,811,3292,899,2432,619,2902,720,2342,380,015
II. Nợ dài hạn904,273884,308877,053782,275718,315477,594493,335571,645605,199332,499507,701511,896504,779501,497215,334231,599265,415271,253191,461283,894
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,104,7062,071,7622,015,7192,010,4642,009,6641,985,9301,981,2071,979,9741,961,1551,898,3281,900,6601,876,5751,356,2991,365,5641,394,9941,359,9161,264,2621,232,1431,202,1931,290,247
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,448,3498,417,7668,233,3567,775,1987,581,6087,120,0577,170,1617,144,7367,325,9916,577,9406,720,4526,212,0165,817,6035,314,8684,800,5324,402,8444,428,9214,122,6864,113,8883,954,156
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |