CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

4.40
-0.20
(-4.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,031,3134,224,5264,395,6622,651,6102,710,1112,885,8851,980,0461,980,304347,138141,715144,174221,188247,436355,229472,728145,701142,40154,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,016121,57362,286374,987136,86347,93535,16919,6843,0014,9931572,3678921,147108,9887,71512,62318,676
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn79,124557,03891,00810,61282,070132,291294,34270,24320,64122,1107,976
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,851,7524,068,6613,460,0911,928,7031,876,0932,263,5611,926,5621,378,827236,506120,79075,40794,20254,747-3,861256,69534,86248,72523,628
IV. Tổng hàng tồn kho146,67716,639826,426321,243632,976487,51617,47024,11516,36815,50021,70021,7006,1086,7192,33150,90746,9483,152
V. Tài sản ngắn hạn khác10,86817,65346,85926,67864,1797,74984564125643336,29820,84853,39756,88334,47231,57711,995878
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,569,8091,484,0521,314,1301,023,2131,169,9402,435,2603,226,9823,578,7661,457,902396,583100,507103,780100,236202,776118,07166,96239,7935,766
I. Các khoản phải thu dài hạn541,651541,373541,664278,001143,9571,281,4222,483,4212,697,3091,153,63029,000
II. Tài sản cố định24,36515,88513,93914,41147,26727,08427,82528,6733024046591,4334,5424,6681,9981,879
III. Bất động sản đầu tư470,726485,306
IV. Tài sản dở dang dài hạn182,102180,0291131,11258,058
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn817,982741,917741,671711,166711,1821,119,088235,395299,830303,437366,29299,066102,26897,963199,574111,36760,75636,1493,614
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1921,41412,39514,3712,8485714936655338871,4411,5111,6141,7692,1611,5371,646273
VII. Lợi thế thương mại2,5183,4334,3485,263264,6857,0948,0098,925
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,601,1225,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298244,681324,967347,672558,005590,799212,663182,19460,076
A. Nợ phải trả4,006,2464,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013224,575225,908258,460358,986227,559116,27396,06522,791
I. Nợ ngắn hạn4,006,2464,121,9054,125,7851,900,8952,213,1793,325,5513,094,2612,980,903208,418123,013224,575225,908258,460358,986227,559116,27396,06522,791
II. Nợ dài hạn100188,183115,10062,600254,100466,568100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,594,8761,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,28620,10699,06089,212199,019363,24096,39186,12937,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,601,1225,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298244,681324,967347,672558,005590,799212,663182,19460,076
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |