CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

13
0.30
(2.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,657609,863611,838493,736692,998402,053382,716422,525331,212425,812294,056404,598272,347415,496320,573305,598291,511330,286261,666278,205
4. Giá vốn hàng bán482,506557,354568,876456,273660,879372,228346,354394,128304,524402,775267,423379,475248,368394,036295,449285,805270,198308,865235,894254,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,53652,37641,88137,46332,11829,62936,36128,39526,30622,99326,63025,11823,97721,23523,99619,79321,31321,40525,62823,421
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,3029,44311,20511,0074,26810,5124,6005,3903,2266,7052,2441,8231,5014,1111,5421,5162,0181,6631,566996
7. Chi phí tài chính19,62319,00019,56116,40212,97112,13213,38512,81314,88816,13516,86514,77212,65714,46611,74510,35110,22910,38211,01510,101
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,31918,52119,48416,05212,35511,00811,07411,54412,39513,68814,54614,24012,21910,5199,4658,9449,3029,7489,9549,420
9. Chi phí bán hàng8,7298,75710,2799,3896,5536,0798,2444,8343,8573,4613,2583,0233,5024,5095,0024,1994,2293,1788,1286,556
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,43410,68110,83320,0077,8176,2695,8209,3185,2984,2855,0705,0915,1805,2294,6974,8314,2943,1435,0393,942
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,05223,38012,4142,6739,04515,66013,5136,8205,4905,8173,6824,0564,1381,1434,0941,9284,5786,3653,0113,818
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,49623,33112,3944,2338,71015,72112,4056,6064,9377,3843,6373,9864,0869,8123,9541,9304,5506,3232,4123,466
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,82213,5929,4262,7746,92914,0399,6713,8543,8101,4162,8943,0533,2237,7413,1631,4873,6404,9771,9292,686
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,67312,5468,7083,8597,00313,8949,7173,8943,8541,4472,9453,0983,2237,7413,1631,4873,6404,9771,9292,686

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,132,2671,165,9141,086,5381,066,8011,125,541768,527767,977796,996751,911720,486743,907713,745727,965672,254628,106612,067635,579618,111693,235687,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,89227,5704,22731,11317,22036,1035,24017,42217,23514,4098,83930,7489,80432,05214,3689,18112,2305,4682,6355,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,883126,307127,296127,066123,40662,13856,84954,89941,77940,51740,34140,34140,34139,59039,43239,43239,43231,07531,07531,075
III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,010562,622567,466509,432589,126273,092340,609339,010303,041288,832302,507267,904301,559282,014259,517268,335276,261302,983338,466350,031
IV. Tổng hàng tồn kho391,060413,811361,124375,785377,255378,824347,816359,045359,531353,918365,491351,043355,294303,076298,983281,956295,359266,224312,283293,357
V. Tài sản ngắn hạn khác37,42135,60326,42523,40418,53418,37017,46426,62030,32622,81026,72923,70920,96815,52115,80613,16312,29712,3608,7766,988
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,551825,711768,504693,083583,891573,186545,327529,372524,593435,801431,801400,771404,105337,524350,951342,487343,402349,137305,785307,566
I. Các khoản phải thu dài hạn31,94532,51033,46930,51810,0019,2282,6012,5422,4862,1882,2503,4663,6383,80913,9977,4177,1827,4017,5976,143
II. Tài sản cố định696,571699,346642,562479,443241,451243,109246,095246,173245,546248,983237,815239,636243,374246,467250,420250,604253,409256,557233,832237,051
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,44811,23711,054101,030249,155236,851211,442203,669199,451106,520114,99980,53379,77313,46812,80710,3878,2728,1638,0377,841
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,57631,32631,02630,82630,82630,82631,07631,07631,07631,97632,47632,47632,47632,47632,47632,47632,47634,47634,47634,476
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,01151,29250,39351,26752,45952,75853,68645,47245,58245,66943,78544,17044,29641,30541,25241,60442,06342,54021,84322,055
VII. Lợi thế thương mại352365377390402415427440453465478490549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,709,4321,341,7131,313,3041,326,3681,276,5041,156,2871,175,7081,114,5151,132,0701,009,778979,056954,555978,981967,248999,020994,639
A. Nợ phải trả1,325,9741,365,9571,242,9651,128,9771,080,359979,132953,020975,755929,423826,202843,996771,606790,290703,172680,192658,853684,382676,289713,038697,293
I. Nợ ngắn hạn1,119,4591,156,4421,026,047943,777930,502760,872757,165765,050719,169684,381691,078649,213670,805646,347590,527586,202608,289593,039640,670623,622
II. Nợ dài hạn206,515209,515216,918185,200149,857218,260195,855210,705210,254141,820152,918122,393119,48656,82689,66472,65076,09383,25172,36873,671
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,843625,668612,076630,907629,073362,581360,284350,613347,081330,086331,713342,909341,780306,606298,865295,702294,599290,959285,982297,346
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,709,4321,341,7131,313,3041,326,3681,276,5041,156,2871,175,7081,114,5151,132,0701,009,778979,056954,555978,981967,248999,020994,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |