CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

12.90
1.10
(9.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,132,2671,125,541751,911727,965635,579646,236687,194576,966496,582388,726239,332216,548147,510107,73675,45746,32776,13674,91579,29735,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,89217,22017,2359,80412,2302,55113,36210,8723,96913,41029,1595,6821,9161,0986,2985,65744,38626,9571,5791,202
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,883123,40641,77940,34139,43224,57522,88320,39541,00014,00028,00019,00014,0007,0004,00016,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,010589,126303,041301,559276,261328,212372,963309,659260,789196,38696,265106,25966,46644,76722,95517,85410,8296,41310,4937,490
IV. Tổng hàng tồn kho391,060377,255359,531355,294295,359284,767272,205223,986171,216146,19684,42781,55956,82449,52243,25518,30213,48923,78335,49924,743
V. Tài sản ngắn hạn khác37,42118,53430,32620,96812,2976,1305,78112,05419,60918,7331,4824,0488,3045,3492,9494,5133,4321,7621,7272,055
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,551583,891524,593404,105343,402309,327340,462364,931390,696312,432164,10785,15186,98882,47679,37464,96430,29112,7026,1715,499
I. Các khoản phải thu dài hạn31,94510,0012,4863,6387,1826,2726,7826,9837,8435,3615,563190241369
II. Tài sản cố định696,571241,451245,546243,374253,409240,809249,667298,097314,150244,438108,71780,60580,79376,80977,0815,1124,8135,0624,0515,380
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,448249,155199,45179,7738,2725,50920,36212,84810,7812,8551,8842,4072,2812,6582,06759,62625,2527,4141,894
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,57630,82631,07632,47632,47634,47634,47616,71624,43124,62615,226226226226226226226226226118
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,01152,45946,03544,84542,06322,26129,17630,28833,49135,15332,7181,7233,4472,415
VII. Lợi thế thương mại352402453549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157403,439301,699234,498190,213154,830111,291106,42787,61785,46840,988
A. Nợ phải trả1,325,9741,080,359929,423790,290684,382660,435736,524664,173619,325554,007263,218174,870133,54492,32663,34731,94432,78316,24316,11612,182
I. Nợ ngắn hạn1,119,459930,502719,169670,805608,289582,081621,284523,643466,087387,606220,095174,870133,54492,32663,14731,94429,03316,02316,11612,119
II. Nợ dài hạn206,515149,857210,254119,48676,09378,354115,240140,530153,239166,40143,1242003,75022063
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,843629,073347,081341,780294,599295,127291,132277,724267,953147,151140,221126,829100,95497,88691,48379,34773,64371,37469,35228,806
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157403,439301,699234,498190,213154,830111,291106,42787,61785,46840,988
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |