CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

13
0.30
(2.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,250,0941,900,2921,455,6781,314,0151,161,668994,0061,171,1891,034,745921,731788,470514,007435,676375,915330,182242,757196,161158,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,8282004321,3547767512183641,1156902,0271,082
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,246,2661,900,0921,455,2461,312,6611,160,893993,2551,170,9711,034,382920,616788,470513,317433,648374,833330,182242,757196,161158,558
4. Giá vốn hàng bán2,065,0101,773,5891,354,1971,223,6591,069,126902,9541,062,142943,876839,177711,784464,975396,994341,283294,277210,954172,084139,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,256126,503101,04889,00291,76790,301108,82990,50581,43876,68648,34136,65433,55035,90531,80324,07719,292
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,95724,77013,9988,6696,2424,8086,08112,33113,4022,8972,8093,8221,2821,4583,1914,8817,424
7. Chi phí tài chính74,58651,30162,66049,21941,72741,39939,10440,47538,53325,69115,6569,1645,6893,3601,606299345
-Trong đó: Chi phí lãi vay73,37645,98154,86941,14838,42438,58738,26537,52035,94715,56812,0707,3904,8363,088999126271
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng37,15425,71113,59917,21222,09115,13819,92114,16618,39814,8628,61111,43912,12811,2816,2356,3125,161
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,95529,22419,74319,93716,41918,52621,35817,91216,47012,24913,23610,80111,01111,82814,1568,3188,680
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,51945,03719,04411,30217,77320,04634,52830,28321,43926,78213,6489,0736,00410,89412,99714,03012,529
12. Thu nhập khác1,9801,0682,1229,849421,4301,0753905,8818807,0467,4155,2773,8811,2891,020
13. Chi phí khác6,0442,6641,2231,3691,0643228133801,6988294855824616616
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,064-1,5968998,480-1,0221,10826294,183516,5616,8335,2313,7151,2731,020
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,45543,44219,94319,78216,75121,15534,79030,29325,62226,83320,20915,90611,23514,60914,27014,03013,549
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,1079,3598,6234,0213,5194,4996,9585,7094,7385,1033,9813,5483,0142,8602,7633,5233,163
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-267-410148147
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,8408,9508,7714,1683,5194,4996,9585,7094,7385,1033,9813,5483,0142,8602,7633,5233,163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,61534,49211,17315,61413,23216,65527,83224,58420,88321,73116,22812,3588,22011,74911,50710,50710,386
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát829-15-172-307
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,78634,50711,34415,61413,23216,65527,83224,89120,88321,73116,22812,3588,22011,74911,50710,50710,386

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,132,2671,125,541751,911727,965635,579646,236687,194576,966496,582388,726239,332216,548147,510107,73675,45746,32776,13674,91579,29735,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,89217,22017,2359,80412,2302,55113,36210,8723,96913,41029,1595,6821,9161,0986,2985,65744,38626,9571,5791,202
1. Tiền28,89217,22017,2359,80412,2302,55113,36210,8723,96913,41019,1595,6821,9161,098992714,69126,9571,5791,202
2. Các khoản tương đương tiền10,0006,1995,38639,695
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn124,883123,40641,77940,34139,43224,57522,88320,39541,00014,00028,00019,00014,0007,0004,00016,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh19,00014,0007,0004,00016,00030,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn124,883123,40641,77940,34139,43224,57522,88320,39541,00014,00028,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,010589,126303,041301,559276,261328,212372,963309,659260,789196,38696,265106,25966,46644,76722,95517,85410,8296,41310,4937,490
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng363,007164,581185,773193,858245,984319,474353,166287,730254,963186,47752,28076,02446,05239,48721,48815,2538,7515,3444,2233,637
2. Trả trước cho người bán9,469134,72849,42644,97010,4624,40915,87920,4484,6098,51643,34429,49820,2114,9889651,9891,3302195,3033,737
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn127,039267,13265,451
6. Phải thu ngắn hạn khác50,89422,6862,47863,83119,8154,3303,9191,4811,2171,393640737203293503612748851967116
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-399-88-1,100
IV. Tổng hàng tồn kho391,060377,255359,531355,294295,359284,767272,205223,986171,216146,19684,42781,55956,82449,52243,25518,30213,48923,78335,49924,743
1. Hàng tồn kho391,060377,255359,531355,294295,359284,767272,205223,986171,216146,19684,42781,55956,82449,52243,25518,30213,48923,78335,49924,743
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác37,42118,53430,32620,96812,2976,1305,78112,05419,60918,7331,4824,0488,3045,3492,9494,5133,4321,7621,7272,055
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,9211,8119381,6675444673255274,32183093262250381
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,44516,66929,33319,24611,5845,6635,45611,52715,28917,9041,3893,7467,7624,7032,8164,4153,2641,5661,6101,629
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5555555516923226513315965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4060989131116426
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,551583,891524,593404,105343,402309,327340,462364,931390,696312,432164,10785,15186,98882,47679,37464,96430,29112,7026,1715,499
I. Các khoản phải thu dài hạn31,94510,0012,4863,6387,1826,2726,7826,9837,8435,3615,563190241369
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác31,94510,0012,4863,6387,1826,2726,7826,9837,8435,3615,563190241369
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định696,571241,451245,546243,374253,409240,809249,667298,097314,150244,438108,71780,60580,79376,80977,0815,1124,8135,0624,0515,380
1. Tài sản cố định hữu hình481,771136,606143,604136,980138,657121,611125,581155,617165,591163,14871,09566,47566,31662,24762,2443,6543,3553,6044,0515,380
2. Tài sản cố định thuê tài chính125,75114,63910,53713,79020,95024,18127,83834,26039,08326,31623,427
3. Tài sản cố định vô hình89,04990,20691,40592,60393,80195,01796,248108,219109,47554,97514,19514,13114,47714,56214,8371,4581,4581,458
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,448249,155199,45179,7738,2725,50920,36212,84810,7812,8551,8842,4072,2812,6582,06759,62625,2527,4141,894
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,448249,155199,45179,7738,2725,50920,36212,84810,7812,8551,884
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,57630,82631,07632,47632,47634,47634,47616,71624,43124,62615,226226226226226226226226226118
1. Đầu tư vào công ty con9,400
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh90090090090090014,215118
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,57630,82630,82631,32631,32631,32631,32615,81610,21615,22615,226226226226226226226226226
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2502502502,2502,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,01152,45946,03544,84542,06322,26129,17630,28833,49135,15332,7181,7233,4472,415
1. Chi phí trả trước dài hạn49,27851,94245,58244,29642,06322,26129,17630,28833,49135,15332,7181,7233,4472,415
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại381115
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại352402453549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157403,439301,699234,498190,213154,830111,291106,42787,61785,46840,988
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,325,9741,080,359929,423790,290684,382660,435736,524664,173619,325554,007263,218174,870133,54492,32663,34731,94432,78316,24316,11612,182
I. Nợ ngắn hạn1,119,459930,502719,169670,805608,289582,081621,284523,643466,087387,606220,095174,870133,54492,32663,14731,94429,03316,02316,11612,119
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,012,678832,146640,508609,429510,763445,110416,290393,223333,604252,880183,716138,014104,09365,94833,5252,8231,735
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn43,14466,23343,11934,32269,396104,413159,616103,40098,194109,98620,24619,63011,3226,92611,1999,0204,7052,9532,6172,102
4. Người mua trả tiền trước4,1364,6675852139,0993,4895,0132,1086,0961,0954861,1542715924,0184,4714,6474,0004,8052,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,81816,66919,4749,7769,7648,7636,7956,9715,4943,4604,3984,9642,1101,9189016922,706777341363
6. Phải trả người lao động7,5666,2274,4793,6673,5358,7389,6406,4394,8262,6226,2006,0606,2596,4326,0684,6266,2602,8942,8002,500
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,29710031403824934,9184,3123,7063,0992,4921,8841,6201,114
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,479798115,1455,491
11. Phải trả ngắn hạn khác5,3414,46111,00513,3185,65211,5378,4966,04817,77016,6024,6634,4504,2424,2602,2724,6744,4361,8033,2323,112
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi289-386396031063291,9391,4592,5382,0521,712702842
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn206,515149,857210,254119,48676,09378,354115,240140,530153,239166,40143,1242003,75022063
1. Phải trả người bán dài hạn40,06822,90810,3338,30315,10419,030
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn21,900
5. Phải trả dài hạn khác41,63133,4609,61011,69211,85530,755131,33925,120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn166,447126,949157,99677,57651,38066,66284,355109,775141,28143,1243,750
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả295147
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm20022063
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,843629,073347,081341,780294,599295,127291,132277,724267,953147,151140,221126,829100,95497,88691,48379,34773,64371,37469,35228,806
I. Vốn chủ sở hữu630,843629,073347,081341,780294,599295,127291,132277,724267,953147,151140,221126,829100,95497,88691,48379,34773,64371,37469,35228,806
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,727434,727234,852234,852221,561221,561211,012199,071187,806104,55477,45255,83238,50038,50035,00035,00035,00035,00035,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần106,117106,11746,42946,42946,42946,42946,42952,06129,12329,15329,46426,07626,07626,07625,78825,15425,15425,154984
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu46,429
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-10-2,966-2,966-665
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-10
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-341-159
8. Quỹ đầu tư phát triển5,0115,0115,0115,0115,0115,0114,0191,9351,93516,46711,57711,16610,57810,00310,0039,4778,9587,8027,090
9. Quỹ dự phòng tài chính4,6754,2643,6773,1013,1012,5762,0571,3961,396
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,72639,75117,34423,64421,60822,13728,69028,21626,16111,54817,15925,29120,95819,05517,3025,7964,5613,171
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp5,011
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,27243,47743,45531,855
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157403,439301,699234,498190,213154,830111,291106,42787,61785,46840,988
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |