CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
11.80
11.80
0
13.4K / 13.4K
0.7K / 0.7K
14.9x / 14.8x
0.8x / 0.8x
2% # 5%
1.3
512 Bi
47 Mi / 47Mi
1,069
13 - 9.7
1,080 Bi
629 Bi
171.7%
36.80%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 200 11.80 800
10.80 1,200 11.90 400
0.00 0 12.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 61.20 (-0.80) 51.9%
ANV 23.90 (-0.40) 18.7%
FMC 38.25 (0.00) 10.7%
IDI 6.39 (-0.06) 7.4%
CMX 5.97 (0.00) 3.2%
SJ1 11.80 (0.00) 2.4%
ABT 59.80 (-0.20) 2.3%
ACL 13.20 (0.00) 2.2%
KHS 14.70 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.92) 0% 51 (0.02) 0%
2018 1,023 (1.03) 0% 35 (0.02) 0%
2019 1,035 (1.17) 0% 35 (0.03) 0%
2020 1,100 (0.99) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,200 (1.16) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,400 (1.31) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,500 (0.40) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV534,657609,863611,838493,7362,250,0941,900,2921,455,6781,314,0151,161,668994,0061,171,1891,034,745921,731788,470
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49623,33112,3944,23354,45543,44219,94319,78216,75121,15534,79030,29325,62226,833
Lợi nhuận sau thuế 10,82213,5929,4262,77436,61534,49211,17315,61413,23216,65527,83224,58420,88321,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,67312,5468,7083,85935,78634,50711,34415,61413,23216,65527,83224,89120,88321,731
Tổng tài sản1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157
Tổng nợ1,325,9741,365,9571,242,9651,128,9771,325,9741,080,359929,423790,290684,382660,435736,524664,173619,325554,007
Vốn chủ sở hữu630,843625,668612,076630,907630,843629,073347,081341,780294,599295,127291,132277,724267,953147,151


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |