CTCP Sông Đà 11 (sje)

16.90
-0.10
(-0.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,215356,978684,943209,734695,800598,064900,412165,404266,985135,492152,773140,902262,761212,003227,672204,972181,542129,585264,814134,575
4. Giá vốn hàng bán327,788242,242593,518140,743587,098536,577777,077101,261210,20177,99790,43088,127214,773151,447164,424136,919129,64774,120199,80871,107
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,427114,73791,42568,991108,70261,487123,33564,14256,78457,49562,34352,77447,98860,55663,24868,05351,89655,46565,00763,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính34650201233121652898221131196565347,0806666161341
7. Chi phí tài chính43,56826,57725,10221,66723,45629,82429,60919,75319,38123,49723,65022,21822,24221,18724,02622,07523,90323,22524,68824,902
-Trong đó: Chi phí lãi vay40,09924,04322,99919,85221,83025,21124,52218,02417,78120,32222,42721,01221,26720,48823,01620,86123,22122,33124,86624,209
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,14911,75114,14113,89726,50318,56721,04911,070-3,2662,75319,45312,32422,71713,72332,32214,30417,11213,23838,06014,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,05576,45952,38233,45159,05513,26172,96533,40040,88031,27619,25918,2973,09425,68013,98031,73910,94619,0172,27224,364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,80776,28251,03732,84658,47812,75174,23935,76938,26129,36312,90718,2002,49826,15533,86931,95412,65319,4636,05724,339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,67269,14748,48430,44655,3239,72871,60733,12234,40726,95210,70915,982-1025,82024,83830,6739,34618,3185,01323,293
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,98760,54845,84029,62451,0422,74169,16731,61429,84921,5009,59014,760-3,91621,06518,23127,2503,54215,0271,78122,184

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,827,4741,422,3511,364,965994,2121,222,4821,406,4871,458,3691,076,391596,834499,961509,559505,612555,172605,846597,289636,651704,009670,103711,959632,940
I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,54396,17948,16993,684117,357266,987143,67595,75672,74125,29117,53861,16466,36573,84824,45825,36284,78635,95391,05439,785
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,4052,7552,7752,275757575757575751,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,872692
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,452,5011,038,6051,137,097630,938873,689764,925607,714475,825390,870347,760356,475295,462316,582338,433375,473398,361417,255464,875433,576398,958
IV. Tổng hàng tồn kho263,848271,357172,045250,376217,782356,694653,708465,767127,997122,748131,663143,228165,384186,144190,493205,772195,495164,283180,992186,534
V. Tài sản ngắn hạn khác15,17613,4554,87716,93813,57817,80653,19738,9685,1504,0873,8083,8864,9685,5484,9935,2844,6003,1194,4646,971
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,308,2781,621,3671,637,1531,645,3561,446,4531,455,1731,348,5671,339,6761,320,6561,310,4211,326,8041,352,1511,372,8821,389,7381,403,6621,430,3091,423,1111,443,1171,459,5031,476,986
I. Các khoản phải thu dài hạn28,61833,77233,76433,76433,76138,23938,23938,22764,73237,72937,72947,56847,56847,56847,66047,66024,04528,59029,20629,133
II. Tài sản cố định1,762,6591,145,7031,160,5511,172,2291,187,7871,198,5211,212,7851,235,2601,234,1011,248,0591,263,1271,278,5031,291,8481,306,4621,321,2961,341,1931,356,6891,370,4911,386,4571,402,132
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,36876661635631771771771774768326754,0785,7775,2916,6585,1038,9868,1038,872
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn471,377431,427431,427423,867207,367201,35978,89746,3971,7971,7972,2982,2052,2052,2052,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,25710,38911,34515,33216,97413,57614,73815,45415,25717,33717,86619,52323,07523,18722,24224,89627,03624,37924,63725,392
VII. Lợi thế thương mại23,5911,6482,0102,4402,8703,3013,7314,1614,5925,0225,4535,8836,3136,7447,1747,6048,0358,4658,8969,326
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5692,668,9352,861,6602,806,9352,416,0671,917,4891,810,3811,836,3631,857,7631,928,0541,995,5842,000,9522,066,9612,127,1202,113,2202,171,4622,109,926
A. Nợ phải trả2,688,5082,007,2532,034,7991,717,1361,763,2062,008,3521,960,4571,642,0431,167,1851,094,1631,147,0861,170,6511,236,4321,304,0901,331,8341,398,3811,468,0741,460,3201,536,8801,458,255
I. Nợ ngắn hạn1,548,3891,367,8281,392,315989,4061,272,4611,459,5821,456,0711,065,347576,214456,269520,172481,183540,973563,543586,865593,727662,984638,558682,908578,975
II. Nợ dài hạn1,140,119639,424642,484727,730490,746548,771504,386576,696590,971637,893626,914689,468695,459740,547744,968804,654805,090821,762853,972879,280
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,447,2441,036,466967,319922,433905,729853,308846,479774,024750,304716,219689,277687,112691,622691,494669,118668,580659,046652,900634,582651,672
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,135,7523,043,7193,002,1182,639,5692,668,9352,861,6602,806,9352,416,0671,917,4891,810,3811,836,3631,857,7631,928,0541,995,5842,000,9522,066,9612,127,1202,113,2202,171,4622,109,926
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |