CTCP Sông Đà 19 (sjm)

7.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,18922,59719,64725,34730,95835,55227,55329,48735,58537,79847,73975,235117,874145,404117,85957,49844,35150,61242,704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền143,597939001074983066141312486216676,47416,5624,3072,4871,5111,451
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7589588945,45010,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,18217,80118,48318,71730,30024,02527,24026,82231,19229,30731,76151,09570,34765,32454,99127,62821,62024,64518,578
IV. Tổng hàng tồn kho2832832832,4614,2408,1789,25613,88331,46055,11740,24223,48219,98724,28522,557
V. Tài sản ngắn hạn khác236241177280269146138116,6749,63515,40118,4896,0632,082256170118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,11712,50912,3179,4637161,30411,78214,33515,79515,10619,06175,15141,87144,50128,65922,9802,5105,4847,010
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5407018871,0914015791,8173,18318,77918,6212,6066103,5846,825
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn64,23025,0406,7282,71513,00670
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,11712,50912,3179,46371676411,08013,44814,70514,70518,4348,53813,4166,9006,9006,9001,9001,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4856623212,094424468115
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32,30635,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,90366,800150,386159,746189,905146,51980,47746,86056,09649,714
A. Nợ phải trả17,67822,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,03647,391128,981109,809130,28578,55659,66028,46937,66144,124
I. Nợ ngắn hạn17,67822,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,03647,21185,43092,166118,57672,73453,14728,38337,61140,420
II. Nợ dài hạn18143,55117,64311,7095,8236,51486493,704
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,62812,2969,75912,8094,6986,3404,6298,2069,97111,86719,40921,40549,93759,62067,96320,81718,39118,4355,590
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32,30635,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,90366,800150,386159,746189,905146,51980,47746,86056,09649,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |