CTCP Sông Đà 19 (sjm)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5875589777,0411,4444,4921,3194,82811,02913,3445,22265,6166,66719,88211,67230,89725,177
4. Giá vốn hàng bán5583749537,1661,0034,1462508,61610,71911,6474,84265,5907,30417,97810,25830,11722,742
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2918424-12644134648-3,7883101,697381-2,469-6371,5171,4147362,412
6. Doanh thu hoạt động tài chính4121,9091,013114311121,248-4050-97028103308183
7. Chi phí tài chính272-2,3532513,742224237170329329354195550579572-6632,1185,5048405,212279
-Trong đó: Chi phí lãi vay1041224237285329329354195550579571-1,2972,1185,4998405,212279
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp193140123535645592-4253993570824,2279407049578951,0132,5658783,6081,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-524,122639-4,248-685-804-111-426-917-1,014-28,21768392-1,095-2,404-3,698-6,524-201-7,7771,184
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-524,122639-4,248-685-804-113-426-917-1,021-28,14868285-907-1,884-2,862-6,331-242-7,7981,184
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-524,122639-4,248-685-804-113-426-917-1,021-28,32568233-907-1,540-3,037-6,643-323-7,896943
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-524,122639-4,248-685-804-113-426-917-1,021-28,32568233-907-1,512-3,038-6,659-327-7,908915

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,18922,59719,64723,08624,44925,76930,95835,55227,55329,48735,58537,79843,02943,18543,80447,73950,65652,23071,06175,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền143,597931,1089003,069107498306614131230735342348201721,370621
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7589588943,3335,5072,51210,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,18217,80118,48318,36117,48019,62730,30024,02527,24026,82231,19229,30727,74927,78928,27131,76133,24435,07444,95551,107
IV. Tổng hàng tồn kho2832832832832832,4614,2408,1788,2408,3158,3159,25610,8099,81813,99014,381
V. Tài sản ngắn hạn khác236241177284280279269146138116,7336,7286,7966,6746,4027,26510,7469,567
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,11712,50912,31711,4569,4534,8637161,30411,78214,33515,79515,10612,13418,95018,95718,56819,34618,79983,50474,682
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5407018871,0914014304685245796346901,6691,822
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn72,55064,194
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,11712,50912,31711,4569,4534,86371676411,08013,44814,70514,70511,70418,43418,43417,94118,71118,0618,5388,538
VI. Tổng tài sản dài hạn khác484848747129
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32,30635,10631,96434,54233,90330,63331,67436,85539,33543,82151,38052,90355,16362,13562,76266,30870,00271,029154,564150,358
A. Nợ phải trả17,67822,81022,20521,78622,00222,21526,97630,51534,70635,61541,40941,03641,49144,21544,15746,86750,44951,249134,181128,974
I. Nợ ngắn hạn17,67822,81022,20521,78622,00222,21526,97630,51534,70635,61541,40941,03641,49144,21543,97646,68750,26851,04486,91185,297
II. Nợ dài hạn18118118120547,27043,677
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,62812,2969,75912,75711,9018,4184,6986,3404,6298,2069,97111,86713,67317,92018,60519,44019,55319,78020,38421,384
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32,30635,10631,96434,54233,90330,63331,67436,85539,33543,82151,38052,90355,16362,13562,76266,30870,00271,029154,564150,358
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |