CTCP Sông Đà 19 (sjm)

6.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh-2967851781,6866,46423,7992,72313,00334,424103,837107,225100,90161,00652,08659,102
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,88267258201,064
3. Doanh thu thuần (1)-(2)-2967851781,6866,46423,7992,72313,00334,424100,954107,157100,87560,18652,08658,038
4. Giá vốn hàng bán-3211,1861,3832,2672,61522,6192,73712,31934,238101,12997,26490,89353,03245,77653,000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25-401-1,205-5803,8491,180-14684186-1759,8939,9837,1546,3105,038
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0581256991,910470256211145131919061,2791,4305218
7. Chi phí tài chính-158-1,0372,597-2,291678-4,6442,4191,3385555,4535401,9057,7999,0242,8876821,3331,901
-Trong đó: Chi phí lãi vay3022109951785518291,2982,0347,1619,0242,8876821,3331,819
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2306
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp617-1,6116516739482,1935794,2771,9042,3652,09326,8225,3509,6028,1143,9481,8831,965
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5982,773-2,5233,528-1,5571,502-3,578-1,764-1,278-7,830-1,804-28,527-12,827-7,8272613,9543,1461,191
12. Thu nhập khác9144,8683033181,52433,4945163321182,97169
13. Chi phí khác18123552628586931619295581,50931,987425362522,1503
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)734-235-5264,582-86210-1-619289-558161,50791-296682166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,362-28,511-11,319-7,7362324,0203,9671,256
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành181181205429484194712907174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-181-230-205-205123-33
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-49224606161712907174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,312-28,511-11,543-8,343713,3073,0611,082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7362
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,312-28,511-11,536-8,378693,3073,0611,082

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |