CTCP Sông Đà 19 (sjm)

8
1
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
8
8
8
2,100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
0 Bi
5 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.00 2,500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 1 100 100
13:20 8 1 2,000 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-2967851781,6866,46423,7992,723
Tổng lợi nhuận trước thuế-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế -522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Tổng tài sản32,30635,10631,96434,54232,30635,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,903
Tổng nợ17,67822,81022,20521,78617,67822,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,036
Vốn chủ sở hữu14,62812,2969,75912,75714,62812,2969,75912,8094,6986,3404,6298,2069,97111,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc