CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

9.47
-0.03
(-0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,29598,691138,045110,91965,96481,575125,878107,69769,36291,360130,976117,71284,119114,952126,56284,21619,4034,06564,82578,866
4. Giá vốn hàng bán69,93876,88385,24578,75164,18572,62484,07473,16764,78572,08877,91274,53477,64686,64685,84964,22034,91425,00858,60961,017
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,35721,80852,80032,1681,7798,95141,80534,5304,57719,27253,06343,1786,47428,30640,71319,996-15,512-20,9436,21717,849
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8422,5593,1581,6591,8312,0824,8333,7084,0565,5984,1613,5472,6082,4701,8831,5491,5521,8802,3722,309
7. Chi phí tài chính151365131-3153422
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng11,06711,10812,47711,60310,86010,14011,78911,20410,50810,70612,31411,91011,20611,70112,0999,0744,6242,8348,3939,470
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3703,7824,0873,6844,8753,4553,7363,8405,1373,8593,1402,9444,0233,4462,6422,6502,3171,4953,1363,174
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,2389,47639,24318,504-12,130-2,57531,11223,193-7,01210,62041,42831,871-6,14715,62927,8549,821-20,902-23,393-2,9417,515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,0689,83539,57918,714-10,830-2,50131,35923,331-7,35610,60841,72537,570-5,69615,85427,7689,980-20,191-23,387-2,7097,748
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,9257,34933,81915,675-10,570-3,10727,38820,263-6,8447,84235,27433,438-5,25113,60226,0509,980-19,789-22,376-3,1326,757
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,9257,34933,81915,675-10,570-3,10727,38820,263-6,8447,84235,27433,438-5,25113,60226,0509,980-19,789-22,376-3,1326,757

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,651519,512502,135484,833493,280522,595518,975548,982549,294486,443495,720516,593408,621399,892369,102311,461286,901298,400337,511330,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,5436,53815,326103,651165,983158,80441,99119,35714,72429,37515,90620,38410,8218,4619,59210,7158,1926,27227,47219,213
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,000190,000171,00074,00010,00037,000144,603186,103199,103150,547199,944225,644206,396201,752189,952132,452113,960135,960149,960162,793
III. Các khoản phải thu ngắn hạn292,858282,018274,141266,535280,323290,081293,540299,083299,748269,220242,492232,248154,435153,627130,882127,379126,161118,521121,339108,493
IV. Tổng hàng tồn kho31,70531,84931,73728,86229,65927,65928,13834,46929,32730,01229,84930,87729,36128,36628,54128,77827,99928,08328,31729,071
V. Tài sản ngắn hạn khác8,5449,1079,93111,7857,3149,05010,7039,9696,3917,2887,5297,4397,6087,68710,13512,13610,5899,56410,42411,403
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn396,492408,456420,563428,835405,443386,593397,640369,045348,105412,984404,708378,209449,254460,662479,904510,249524,632528,758547,232561,687
I. Các khoản phải thu dài hạn9059058058058058058058058058058058059451,2391,5333,0033,2973,5913,8854,179
II. Tài sản cố định374,637384,956395,665406,860358,930370,055381,183359,398338,790349,243359,901370,281441,606453,112465,899478,905491,912504,919517,965531,061
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,8596,3016,2066,20632,2751,4509011,2481,4421,110898898898588985985985985985985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,70036,7004,80020,00020,00010,00014,00014,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,09216,29417,88714,96413,43214,28314,7517,5937,0686,1266,4036,2255,8055,7236,6867,3568,4389,26210,39711,461
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN917,143927,969922,698913,669898,722909,188916,615918,027897,400899,427900,428894,801857,875860,554849,006821,711811,533827,157884,743892,660
A. Nợ phải trả18,13720,03922,11713,65814,38614,28218,60315,73715,37310,55619,39917,38112,4899,91811,97110,72510,5276,36441,57414,692
I. Nợ ngắn hạn18,07719,97922,05713,59814,32614,22218,54315,67715,31310,49619,33917,35112,4899,91811,97110,72510,5276,36441,57414,692
II. Nợ dài hạn606060606060606060606030
B. Nguồn vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011884,336894,906898,012902,290882,027888,871881,029877,420845,386850,637837,035810,985801,005820,794843,169877,967
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN917,143927,969922,698913,669898,722909,188916,615918,027897,400899,427900,428894,801857,875860,554849,006821,711811,533827,157884,743892,660
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |