CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

24.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,169,8161,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,5103,34416616,863185
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,166,3061,177,3371,900,0501,812,3671,793,3621,698,1971,945,0971,788,7811,444,380
4. Giá vốn hàng bán915,985827,7131,412,1281,401,0581,496,0041,352,8391,523,4701,456,9401,268,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,322349,624487,922411,309297,358345,358421,627331,841176,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2571,9211,4321,8991,302881156258112
7. Chi phí tài chính7,9695,2544,7451,1181,1091,9693,2862,4877,127
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8645,2444,5097961,0601,9683,1302,087
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng98,781207,200270,080215,828152,201189,448224,329150,27554,266
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,09968,34286,00779,67557,16152,15855,01144,52619,499
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,73070,749128,521116,58788,189102,665139,158134,81195,558
12. Thu nhập khác783644498740581,21328469
13. Chi phí khác2077991173954
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)576565489740581,096277-46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,30671,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,78616,09223,00727,65718,03624,29827,83726,96419,103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-25-1,0453,502-4,191-386-3,679
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,76115,04726,50923,46517,64920,61927,83726,96419,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn518,623621,789758,652629,761473,058374,891403,685365,947257,032194,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,407140,961148,32358,38143,51891,12120,73227,10253,47239
1. Tiền90,40795,90581,32328,38118,01848,12120,73227,10223,47239
2. Các khoản tương đương tiền57,00045,05667,00030,00025,50043,00030,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,33182,480278,80832,782259,036163,858132,98436,42018,86635,782
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,45677,869267,38618,126247,504146,762115,61931,27818,24234,150
2. Trả trước cho người bán1,4672,7369,41813,49610,88212,94015,5985,0641871,298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,4081,8762,0041,1606494,1561,76778437334
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho324,018382,941322,697522,606166,137115,959237,362296,409182,113157,862
1. Hàng tồn kho324,018382,941322,697522,606166,137115,959237,362296,409182,113157,862
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác9,86815,4078,82415,9924,3673,95212,6076,0162,581927
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,0626,6025,8115,9353,9383,9457,6298251,384506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1285,806919,94042985,191947421
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,6772,9992,9221164,978250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,313196,689195,153194,067191,270195,132231,864218,507237,98097,801
I. Các khoản phải thu dài hạn165189211165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác165189211165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định145,723160,706109,007107,42078,41498,295114,144125,990140,25491,140
1. Tài sản cố định hữu hình145,428160,524108,672107,30078,41498,227114,000125,771140,25491,024
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình29518333511969144219116
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,1836,85842,18328,25343,80827,01117,8629,7415,6375,440
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,1836,85842,18328,25343,80827,01117,8629,7415,6375,440
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,24228,93543,75258,22969,04869,82699,85882,77692,0881,221
1. Chi phí trả trước dài hạn13,41623,13538,99749,97264,98266,14699,85882,77692,0881,221
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,8265,8004,7558,2574,0663,679
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN689,937818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả268,905410,118519,637405,756266,760167,452218,276174,890152,96197,693
I. Nợ ngắn hạn247,858379,701508,015405,756266,760158,805212,004174,890152,96197,693
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn102,019111,023140,01461,04237,96749,03625,836114,247
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn99,340210,741199,817148,361152,085114,723144,746107,56445,834
4. Người mua trả tiền trước7681447161,3626942362,0881
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,82217,44623,67521,38111,23821,6451,5218,6197,1375,816
6. Phải trả người lao động22,57216,69973,36155,42736,69014,10110,20626,96330,9876,478
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,84432135,67332,72717,8516,0351,27720575
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,7375,0164,1902,3751,9292,0641,7612,31151623,258
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,45017,64030,81523,0818,3041,3693,39016,308
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,04630,41711,6228,6476,272
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,04630,41711,6228,6476,272
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu421,032408,360434,167418,072397,568402,571417,272409,564342,050194,718
I. Vốn chủ sở hữu421,032408,360434,167418,072397,568402,560417,272409,564342,050194,718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,000330,000330,000330,000330,000330,000330,000330,000330,000176,427
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển46,65240,08834,46124,21119,51815,98811,8316,21882518,291
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,38038,27269,70663,86148,05056,57275,44173,34611,225
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác101
1. Nguồn kinh phí101
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN689,937818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |