CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

24.20
0.10
(0.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,34416616,863185
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,177,3371,900,0501,812,3671,793,3621,698,1971,945,0971,788,7811,444,380
4. Giá vốn hàng bán827,7131,412,1281,401,0581,496,0041,352,8391,523,4701,456,9401,268,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)349,624487,922411,309297,358345,358421,627331,841176,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9211,4321,8991,302881156258112
7. Chi phí tài chính5,2544,7451,1181,1091,9693,2862,4877,127
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2444,5097961,0601,9683,1302,087
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng207,200270,080215,828152,201189,448224,329150,27554,266
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,34286,00779,67557,16152,15855,01144,52619,499
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,749128,521116,58788,189102,665139,158134,81195,558
12. Thu nhập khác644498740581,21328469
13. Chi phí khác7991173954
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)565489740581,096277-46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,09223,00727,65718,03624,29827,83726,96419,103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0453,502-4,191-386-3,679
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,04726,50923,46517,64920,61927,83726,96419,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |