CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

24.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,078265,377318,781324,580316,0601,169,8161,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
Giá vốn hàng bán204,199213,159241,620257,007201,226915,985827,7131,412,1281,401,0581,496,0041,352,8391,523,4701,456,9401,268,042
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV56,87952,21873,65167,573111,491250,322349,624487,922411,309297,358345,358421,627331,841176,338
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,02819,05421,16921,47916,29781,73070,749128,521116,58788,189102,665139,158134,81195,558
Tổng lợi nhuận trước thuế20,04319,29721,49721,47016,33982,30671,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
Lợi nhuận sau thuế 15,85215,37417,16717,15212,46965,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,85215,37417,16717,15212,46965,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Tổng tài sản ngắn hạn518,623499,004511,006528,826621,789518,623621,789758,652629,761473,058374,891403,685365,947257,032194,610
Tiền mặt147,40745,92545,695107,690140,961147,407140,961148,32358,38143,51891,12120,73227,10253,47239
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho324,018312,814334,916299,218382,941324,018382,941322,697522,606166,137115,959237,362296,409182,113157,862
Tài sản dài hạn171,313178,094182,771188,256196,689171,313196,689195,153194,067191,270195,132231,864218,507237,98097,801
Tài sản cố định145,723149,631152,139154,931160,706145,723160,706109,007107,42078,41498,295114,144125,990140,25491,140
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản689,937677,098693,778717,082818,478689,937818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
Tổng nợ268,905268,425296,896295,344410,118268,905410,118519,637405,756266,760167,452218,276174,890152,96197,693
Vốn chủ sở hữu421,032408,673396,882421,738408,360421,032408,360434,167418,072397,568402,571417,272409,564342,050194,718

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.06K3.49K6.36K5.82K4.38K5.16K6.90K13.56K9.61K7.67K7.16K6.50K
Giá cuối kỳ24.70K26.01K24.81K19.54K20.33K15.06K16.59K14.67K27.80KKKK
Giá / EPS (PE)6.08 (lần)7.45 (lần)3.90 (lần)3.36 (lần)4.64 (lần)2.92 (lần)2.40 (lần)1.08 (lần)2.89 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.36 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.15 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách26.11K25.32K26.92K25.92K24.65K24.96K25.87K51.51K24.49KKKK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.95 (lần)1.03 (lần)0.92 (lần)0.75 (lần)0.82 (lần)0.60 (lần)0.64 (lần)0.28 (lần)1.14 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.17%75.97%79.54%76.44%71.21%65.77%63.52%62.61%66.55%62.42%54.38%43.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.83%24.03%20.46%23.56%28.79%34.23%36.48%37.39%33.45%37.58%45.62%56.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.98%50.11%54.48%49.25%40.15%29.38%34.34%29.92%33.41%100%100%100%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.87%100.43%119.69%97.05%67.10%41.60%52.31%42.70%50.17%%%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.02%49.89%45.52%50.75%59.85%70.62%65.66%70.08%66.59%%%%
6/ Thanh toán hiện hành209.24%163.76%149.34%155.21%177.33%236.07%190.41%209.24%199.21%416.61%525.92%401.78%
7/ Thanh toán nhanh78.51%62.90%85.82%26.41%115.06%163.05%78.45%39.76%37.62%11.86%82.05%49.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn59.47%37.12%29.20%14.39%16.31%57.38%9.78%15.50%0.04%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản169.55%144.25%199.21%219.99%269.95%297.95%306.05%308.95%494.02%360.60%429.58%382.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn225.56%189.88%250.45%287.79%379.10%453.03%481.84%493.42%742.29%577.72%789.94%881.03%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu277.84%289.13%437.63%433.51%451.08%421.88%466.15%440.87%741.88%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho282.70%216.15%437.60%268.09%900.46%1,166.65%641.83%491.53%803.26%407.07%641.61%701.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.60%4.77%5.39%5.18%3.94%4.90%5.72%5.97%5.29%6.30%6.29%6.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.50%6.87%10.75%11.39%10.63%14.59%17.52%18.45%26.13%23.09%27.48%23.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.57%13.78%23.61%22.45%17.76%20.65%26.68%26.33%39.24%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%7%5%6%7%7%6%9%9%9%
Tăng trưởng doanh thu-0.92%-37.86%4.84%1.06%5.59%-12.68%7.72%%%7%5.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.49%-45.11%9.20%32.95%-15.09%-25.33%3.24%%%7.15%10.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-34.43%-21.08%28.07%52.11%59.31%-23.28%24.81%%%27.53%-6.15%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.10%-5.94%3.85%5.16%-1.24%-3.52%1.88%%%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.70%-14.19%15.78%24.01%16.54%-10.31%8.74%%%27.53%-6.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |