CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

24.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.10
24.10
24.10
24.10
1,600
25.3K
3.5K
7.5x
1.0x
7% # 14%
0.5
423 Bi
16 Mi
6,091
28.5 - 23.4
410 Bi
408 Bi
100.4%
49.89%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 7,500 25.30 100
24.00 9,200 25.40 200
23.80 5,300 25.50 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:22 24.10 0 200 200
13:10 24.10 0 1,400 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,630 (1.81) 0% 103.28 (0.11) 0%
2019 1,788.78 (1.95) 0% 137 (0.11) 0%
2020 1,670 (1.70) 0% 111.36 (0.08) 0%
2021 1,800 (1.79) 0% 85.28 (0.07) 0%
2022 1,800 (1.81) 0% 74.40 (0.09) 0%
2023 1,900 (0.58) 0% 102.40 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,060224,967356,744282,9101,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
Tổng lợi nhuận trước thuế16,33915,65520,07219,24871,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
Lợi nhuận sau thuế 12,46912,52415,87615,39856,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,46912,52415,87615,39856,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Tổng tài sản818,478819,623844,490794,822818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
Tổng nợ410,118420,989385,928348,644410,118519,637405,756266,760167,452218,276174,890152,96197,693
Vốn chủ sở hữu408,360398,634458,562446,178408,360434,167418,072397,568402,571417,272409,564342,050194,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |