CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (skh)

24
0.10
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.90
24
24
24
300
25.3K
3.5K
7.5x
1.0x
7% # 14%
0.5
423 Bi
16 Mi
6,091
28.5 - 23.4
410 Bi
408 Bi
100.4%
49.89%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.10 200 24.50 3,300
23.00 500 25.00 100
20.50 100 27.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24 0.10 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,630 (1.81) 0% 103.28 (0.11) 0%
2019 1,788.78 (1.95) 0% 137 (0.11) 0%
2020 1,670 (1.70) 0% 111.36 (0.08) 0%
2021 1,800 (1.79) 0% 85.28 (0.07) 0%
2022 1,800 (1.81) 0% 74.40 (0.09) 0%
2023 1,900 (0.58) 0% 102.40 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,078265,377318,781324,5801,169,8161,180,6811,900,0501,812,3671,793,3621,698,3631,945,0971,805,6451,444,565
Tổng lợi nhuận trước thuế20,04319,29721,49721,47082,30671,314129,010117,32788,247103,761139,185134,81895,513
Lợi nhuận sau thuế 15,85215,37417,16717,15265,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,85215,37417,16717,15265,54556,267102,50193,86270,59883,142111,348107,85576,410
Tổng tài sản689,937677,098693,778717,082689,937818,478953,805823,827664,327570,023635,549584,454495,012292,411
Tổng nợ268,905268,425296,896295,344268,905410,118519,637405,756266,760167,452218,276174,890152,96197,693
Vốn chủ sở hữu421,032408,673396,882421,738421,032408,360434,167418,072397,568402,571417,272409,564342,050194,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |