CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

22.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,646259,633407,606364,394398,732324,026471,490361,151610,228427,794488,997635,387425,638587,648589,198550,134566,375195,084482,337554,230
4. Giá vốn hàng bán267,620214,692325,978294,928307,125255,033376,594288,217497,392337,522381,274510,568340,874484,857476,556464,417444,106155,411383,376456,988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,02644,94181,62869,46590,83868,99394,89672,935103,87081,97598,723109,81879,45592,96793,29185,71791,56739,67483,38997,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9235261,3594411,2155684753025358021,4001,7281,51439255740645646042546
7. Chi phí tài chính2,0392,1592,4321,9181,8101,1321,1352,1557981,4472,0502,2636022,1036981,0941,1299091,2941,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8062,1591,7731,8221,4081,0551,1351,4237961,2341,2522,1066022,0516361,0949959091,1971,204
9. Chi phí bán hàng14,75117,70536,85027,03852,62144,38049,23830,02956,61435,95640,16449,27942,62336,73042,80637,16951,10316,33239,75347,389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,07712,36217,01115,58719,59615,01018,64417,47118,68714,95321,68622,87512,27920,59216,93615,20714,8188,14616,95416,047
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,08213,24026,69425,36318,0269,04026,35423,58228,30530,42036,22437,12925,46433,93433,40932,65324,97114,74625,81332,215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,26513,23526,57825,44518,44510,31426,46523,76429,17130,68335,11737,28227,47234,11333,65132,78825,25014,68325,91732,404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,83410,57620,71320,21114,5748,07921,09619,01123,41624,65426,50129,99522,22227,29327,44526,01820,38611,71021,23926,009
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,83410,57620,71320,21114,5748,07921,09619,01123,41624,65426,50129,99522,22227,29327,44526,01820,38611,71021,23926,009

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn563,377597,509666,454599,321658,634583,151647,036571,046733,709578,431601,885586,743653,971535,878532,001451,935552,080440,365519,609508,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,258125,488128,163114,279107,66699,422126,90277,48896,401124,807129,748128,739120,075131,01373,644109,74787,97192,296157,188111,669
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,40241,40240,47840,47839,60020,00023,0005,3752,3752,3322,3322,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,70434,110157,222142,698181,302229,424252,108206,847274,452153,983118,95499,45218,73584,624118,236120,653150,21166,836132,677145,508
IV. Tổng hàng tồn kho390,758378,425322,459289,269321,924248,888264,522283,908356,191295,853330,534330,408493,901313,479334,011208,938302,460276,437227,157246,481
V. Tài sản ngắn hạn khác10,25618,08518,13212,5978,1435,4173,5042,8036,6653,7892,6505,14315,8854,3873,77810,2649,1494,7962,5874,740
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,538163,152167,736155,271165,399168,936164,611162,825157,581133,736123,537107,242109,830111,301115,521118,176124,494125,180131,581137,613
I. Các khoản phải thu dài hạn3323323493393393433433513513513513,61032432426526421220020095
II. Tài sản cố định108,708113,200114,975108,269109,475109,826108,283104,37462,83165,03866,43062,00761,85260,50262,82064,91667,99865,82468,64371,403
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,90216,60715,6842764,5825,9749,50822,49556,23030,32717,6693,9863,3803,2222,3721,0661,0241,1481,0241,072
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,59633,01436,72846,38751,00452,79446,47735,60538,16938,01939,08740,88844,27447,25450,06451,92955,26058,00961,71465,044
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN734,915760,661834,190754,592824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010
A. Nợ phải trả338,393380,767464,675356,114445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785
I. Nợ ngắn hạn338,393380,767464,675356,114445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu396,522379,894369,515398,478378,927364,633356,631417,031399,266376,783352,564406,819377,436356,032329,455363,709337,787317,781306,245339,226
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN734,915760,661834,190754,592824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |