CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.33
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh76,24766,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217809,778794,501780,685628,764570,779583,151588,053656,229
4. Giá vốn hàng bán35,04836,85338,22139,02643,31744,02790,644359,284362,833345,456762,534745,998717,773548,980527,907539,638540,411601,388
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,19929,24238,10745,74138,41129,66635,90455,18495,43150,76147,24448,50362,23078,76241,55343,33046,91845,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0077,2563,1153539716580351611893752623,61527,35326,4191,6192,705
7. Chi phí tài chính13,98317,75022,57312,32814,70316,46618,44121,42123,90231,28234,89332,02037,75552,79433,10722,68411,46011,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,98317,75023,08513,17114,55016,26018,12520,79123,81830,43134,22531,43237,46252,06430,08018,9367,3409,455
9. Chi phí bán hàng16137260
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2112,8222,7882,0961,7151,0823718,79017,61315,88011,34211,81615,47320,36819,66320,61117,06623,111
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,01215,92615,86031,33521,85911,95517,25725,77653,9673,6601,1975,0429,2649,21516,13626,45420,01013,018
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,45615,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,0916576,5019,1459,23816,00526,46119,96413,194
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,8323865,0336,8426,94712,00019,84218,07511,619
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,8323865,0336,8426,94712,00019,84218,07511,619

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn108,012105,012107,91415,31717,30213,17244,23554,243105,978172,710319,971345,081282,347326,628347,244317,057382,912193,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,92226,35518,1463,2472,3542,7035,87013,6906,78926,2673,0734,1104,2628,04913,77832,34226,87223,254
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn320400200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,80177,28286,3548,52511,8657,16034,79627,00293,54285,796206,689219,365145,152167,334245,120216,830291,820102,752
IV. Tổng hàng tồn kho1,0771,2221,4611,7212,7793,2843,20613,0435,64760,591109,122118,749129,272148,76684,76252,70359,77662,659
V. Tài sản ngắn hạn khác2121531,9541,82430425364507577672,8573,6612,4803,58514,7824,2444,990
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn300,341325,032348,084374,599400,154422,588436,588460,069477,060493,537537,755560,206583,358566,823491,512339,53035,02011,131
I. Các khoản phải thu dài hạn101025252520162224216829
II. Tài sản cố định299,153323,920346,875371,499396,120419,495436,528459,862470,037493,204536,836559,795582,880128,60524,9035,9746,5746,779
III. Bất động sản đầu tư740740
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,742437,764466,143332,81627,7063,612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn347433453467740
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1781,1021,2093,0754,0103,068404557116906445
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247857,726905,287865,705893,451838,757656,587417,932204,787
A. Nợ phải trả165,797189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706679,875722,987681,991710,979732,183562,066326,379118,377
I. Nợ ngắn hạn12,59732,52536,76581,376132,145135,60981,90075,067106,425181,709309,238330,831292,447321,113337,572216,436243,850118,347
II. Nợ dài hạn153,200157,090184,09079,59083,590133,600180,100223,650262,427302,997370,637392,155389,543389,866394,611345,63082,52830
B. Nguồn vốn chủ sở hữu242,557240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541177,850182,300183,715182,471106,57394,52191,55386,410
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247857,726905,287865,705893,451838,757656,587417,932204,787
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |