CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

38.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540757,6801,220,9781,168,145890,443
4. Giá vốn hàng bán935,2211,042,320978,4691,014,112876,117895,8891,169,7371,267,051886,395615,023573,346592,965491,974425,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)430,051404,111341,449373,228315,127311,260354,937270,659235,735205,383183,802169,114236,04487,545
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,21716,76222,50415,8408,6263,4911,1505227,5383891892694,52114,996
7. Chi phí tài chính3,4242,3284,3144,5123,1373,3824,7507,7903,9485,62313,18924,74677,35340,472
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3392,2364,2074,4482,9813,3824,7397,7523,9483,62312,67623,97573,24536,863
9. Chi phí bán hàng128,342103,09377,61974,44353,63051,17541,05343,80338,62635,01422,68623,51311,6136,256
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,17691,84487,72379,51670,41367,29471,42775,26365,26259,50747,73946,92431,38027,634
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)221,386223,790194,359230,598196,573192,899238,857144,325135,437105,628100,37674,200120,21928,179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545103,03184,547123,37631,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,67779,76265,703106,26524,731
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,67779,76265,703106,26524,731

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |