CTCP Sametel (smt)

8.60
0.10
(1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,933178,936340,134400,628356,191230,829459,159341,129322,107284,644204,938149,73879,41660,33449,48445,81134,14039,493
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3021,1752926652156510311,21874610961672697589
3. Doanh thu thuần (1)-(2)96,631177,761340,106400,362356,186230,808459,159340,564322,097284,613203,720148,99279,30660,27349,41745,54234,06539,404
4. Giá vốn hàng bán83,066165,323310,925359,887306,193189,377376,209257,818254,687215,195150,566111,38157,71746,19035,19334,54728,05529,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,56512,43829,18140,47549,99341,43282,95082,74667,40969,41953,15337,61121,59014,08314,22410,9956,01010,319
6. Doanh thu hoạt động tài chính6821245626614344406698240371717102433549911
7. Chi phí tài chính3,3766,29510,7554,7523,8944,4974,3263,8053,5032,7452,1379855002,4145047929
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0686,1566,6324,0983,0394,1793,6773,3083,0821,8751,89482242950233562
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,7994,47423,37425,16330,02130,81246,92646,74636,93534,73525,71816,4379,2696,0572,8391,674869720
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7915,26610,7858,44612,58314,87318,12219,40212,99715,63713,52411,1536,4604,8826,3225,0752,7384,710
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,332-3,384-15,2782,3793,639-8,70613,61612,85814,07316,54211,8119,0525,3788324,6024,2022,4515,771
12. Thu nhập khác4,19832422,6625016134164767513361854044272412521624
13. Chi phí khác6,42784,773633055390584881792301471252082
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,22831617,88950155341317620-377-54796-139212-817822
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,560-3,0682,6122,4293,794-8,36413,93313,47813,69615,99411,9078,9135,5908254,6194,2022,4585,793
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành448234512182491,3231,1467491,65331062376
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại947921
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)448234512182491,3231,1467491,65394792131062376
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,008-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,94714,34110,9607,9925,2807624,2434,2022,4585,793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,008-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,94714,34110,9607,9925,2807624,2434,2022,4585,793

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |