CTCP Sametel (smt)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
12.8K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
2.2
59 Bi
7 Mi
8,959
12 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 1,200 8.50 1,000
0 8.60 600
0.00 0 8.70 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 7.12 (-0.53) 91.4%
LDP 8.30 (0.10) 5.5%
SMT 8.50 (0.00) 2.0%
AGM 2.10 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.34) 0% 14 (0.01) 0%
2018 0 (0.46) 0% 14.40 (0.01) 0%
2019 0 (0.23) 0% 12 (-0.01) -0%
2020 300 (0.36) 0% 0 (0.00) 0%
2021 400 (0.40) 0% 8 (0.00) 0%
2022 726.70 (0.34) 0% 18.59 (0.00) 0%
2023 350,000 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,3974,9746,6927,63931,13898,796178,936340,134400,628356,191230,829459,159341,129322,107
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,607-579-8,973-940-6,0721,396-3,0682,6122,4293,794-8,36413,93313,47813,696
Lợi nhuận sau thuế -10,137-579-8,973-1,718-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,137-579-8,973-1,718-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Tổng tài sản155,504141,926103,198119,776155,643117,648158,059183,194253,323192,365213,579214,241200,124185,979
Tổng nợ98,94981,16644,52952,13497,39648,28889,894111,727182,416123,169139,976127,288115,221103,200
Vốn chủ sở hữu56,55560,76058,66967,64258,24669,36068,16571,46770,90669,19673,60386,95384,90482,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |