CTCP Sametel (smt)

8.30
-0.20
(-2.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,3974,9746,6927,63939,29431,13898,796178,936340,134400,628356,191230,829459,159341,129322,107
Giá vốn hàng bán5,5583,57813,9786,17332,25833,60984,537165,323310,925359,887306,193189,377376,209257,818254,687
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1611,396-7,2861,4667,012-2,47113,95812,43829,18140,47549,99341,43282,95082,74667,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-8,244-5,898-9,622-3774,976-16,0803,624-3,384-15,2782,3793,639-8,70613,61612,85814,073
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,607-579-8,973-9403,753-6,0721,396-3,0682,6122,4293,794-8,36413,93313,47813,696
Lợi nhuận sau thuế -10,137-579-8,973-1,7183,468-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,137-579-8,973-1,7183,468-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Tổng tài sản ngắn hạn83,573117,97963,25278,50574,85183,59675,501106,441126,053196,931130,367180,377182,910165,222153,782
Tiền mặt13,36877,97514,3353,5575,42213,3685,4228,4909,5919,07537,1105,1447,34725,76912,721
Đầu tư tài chính ngắn hạn44,96742,6392644031,887
Hàng tồn kho8,64118,52518,7816,1796,37030,36253,13456,02952,43787,804103,17060,22262,053
Tài sản dài hạn71,93123,94739,94641,27142,14872,04742,14851,61857,14156,39261,99833,20231,33034,90332,197
Tài sản cố định64,99223,69739,34640,46441,26532,16441,26550,43855,18952,73936,35727,24329,54132,83124,803
Đầu tư tài chính dài hạn6,7506,750
Tổng tài sản155,504141,926103,198119,776116,998155,643117,648158,059183,194253,323192,365213,579214,241200,124185,979
Tổng nợ98,94981,16644,52952,13447,30297,39648,28889,894111,727182,416123,169139,976127,288115,221103,200
Vốn chủ sở hữu56,55560,76058,66967,64269,69758,24669,36068,16571,46770,90669,19673,60386,95384,90482,779

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.22KK0.47K0.40K0.69KK2.31K2.26K2.37K3.20K3.56K2.60K1.80K0.28K1.70K1.68K0.98K2.32K
Giá cuối kỳ12.30K4.52K4.52K5.55K12.29K8.33K16.99K16.05K12.95K13.27K14.25K14.14K5.98K1.78K0.92K3.25K17.40K17.40K17.40K
Giá / EPS (PE) (lần)20.68 (lần) (lần)11.85 (lần)30.39 (lần)12 (lần) (lần)6.96 (lần)5.74 (lần)5.60 (lần)4.45 (lần)3.97 (lần)2.30 (lần)0.99 (lần)3.34 (lần)1.91 (lần)10.35 (lần)17.70 (lần)7.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.59 (lần)0.25 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.40 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.16 (lần)0.95 (lần)1.27 (lần)1.10 (lần)
Giá sổ sách8.88K12.69K12.47K13.07K12.97K12.66K13.46K15.90K15.53K15.14K14.94K15.15K13.65K12.89K11.77K11.95K11.85K10.80K10.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.39 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.95 (lần)0.66 (lần)1.26 (lần)1.01 (lần)0.83 (lần)0.88 (lần)0.95 (lần)0.93 (lần)0.44 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.27 (lần)1.47 (lần)1.61 (lần)1.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.71%64.18%67.34%68.81%77.74%67.77%84.45%85.38%82.56%82.69%84.13%84.16%85.11%75.54%66.31%57.36%52.43%41.54%63.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.29%35.83%32.66%31.19%22.26%32.23%15.55%14.62%17.44%17.31%15.87%15.84%14.89%24.46%33.69%42.64%47.57%58.46%36.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.58%41.04%56.87%60.99%72.01%64.03%65.54%59.41%57.57%55.49%54.15%59.53%54.32%31.99%27.88%32.12%26.79%21.66%25.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu167.21%69.62%131.88%156.33%257.26%178%190.18%146.39%135.71%124.67%118.09%147.07%118.93%47.03%38.66%47.32%36.59%27.64%34.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.42%58.96%43.13%39.01%27.99%35.97%34.46%40.59%42.43%44.51%45.85%40.47%45.68%68.01%72.12%67.88%73.21%78.34%74.51%
6/ Thanh toán hiện hành88.69%180.15%139.18%133.82%118.67%111.10%129.11%143.98%144.40%151.25%159.84%145.33%156.67%236.15%237.85%178.57%195.73%192.68%247.59%
7/ Thanh toán nhanh88.69%164.96%99.48%77.41%84.91%66.41%66.26%62.77%91.77%90.22%114.70%82.21%96.05%167.50%152.71%117.89%116.27%112.82%175.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.18%12.94%11.10%10.18%5.47%31.63%3.68%5.78%22.52%12.51%19.75%8.09%24.44%24.10%27.89%39.06%45.56%5.79%57.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.01%83.98%113.21%185.67%158.15%185.16%108.08%214.32%170.46%173.20%194.92%177.82%162.81%142.92%133.64%112.46%113.21%99.04%110.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.25%130.85%168.11%269.83%203.44%273.22%127.97%251.03%206.47%209.46%231.69%211.28%191.30%189.21%201.53%196.07%215.92%238.41%175.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu53.46%142.44%262.50%475.93%565.01%514.76%313.61%528.05%401.78%389.12%425.10%439.34%356.44%210.15%185.30%165.68%154.64%126.42%148.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%1,327.11%544.51%585.17%642.32%583.93%215.68%364.65%428.11%410.43%620.16%357.37%367.79%473.01%431.04%410.37%401.10%472.70%445.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-19.50%1.21%-1.85%0.75%0.55%1.07%-3.73%2.75%3.62%4.02%5.04%5.35%5.34%6.65%1.26%8.57%9.17%7.20%14.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%1.02%%1.40%0.87%1.97%%5.89%6.16%6.96%9.82%9.51%8.69%9.50%1.69%9.64%10.38%7.13%16.20%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.72%%3.58%3.12%5.48%%14.50%14.52%15.64%21.42%23.50%19.02%13.97%2.34%14.21%14.18%9.10%21.75%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-18%1%-2%1%1%1%-5%3%5%5%7%7%7%9%2%12%12%9%20%
Tăng trưởng doanh thu-68.48%-44.79%-47.39%-15.10%12.48%54.31%-49.73%34.60%5.91%13.16%38.89%36.86%88.55%31.63%21.93%8.02%34.19%-13.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-608.12%-136.19%-228.98%15.78%-41.72%-144.04%-168.31%2.25%-4.75%-9.72%30.85%37.14%51.36%592.91%-82.04%0.98%70.95%-57.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả101.70%-46.28%-19.54%-38.75%48.10%-12.01%9.97%10.47%11.65%30.51%15.26%37.32%181.10%41.21%-10.94%30.38%45.21%-18.07%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-16.02%1.75%-4.62%0.79%2.47%-5.99%-15.35%2.41%2.57%23.62%43.55%11.04%11.16%16.06%9.02%0.82%9.70%1.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản32.30%-25.57%-13.72%-27.68%31.69%-9.93%-0.31%7.05%7.61%27.35%26.71%25.31%65.52%23.07%2.61%8.74%17.39%-3.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |