CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

23.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2014
Qúy 3
2013
Qúy 4
2010
Qúy 3
2010
Qúy 3
2009
Qúy 2
2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh257,989191,129109,357168,154122,343151,930
4. Giá vốn hàng bán227,058181,944105,306155,736112,269136,524
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,9319,1864,05212,41810,07515,406
6. Doanh thu hoạt động tài chính3281,3673,62592793461
7. Chi phí tài chính2,3071,8941,0512,7936013,892
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3811,1508531,4384543,145
9. Chi phí bán hàng7,7755,5034,4934,4134,1265,197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5431,8293,4283,0252,7421,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,6341,328-1,2953,1142,6985,073
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,6451,642-1,3223,0932,7204,493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,5431,642-1,5112,4762,2023,235
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,5431,642-1,5112,4762,2023,235

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 4
2010
Qúy 3
2010
Qúy 2
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,303105,830174,347150,037128,321107,393138,381183,684129,832165,816120,257143,260191,59695,27371,676116,31056,62590,809159,37061,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,2308,66411,8078,24010,67613,10415,99316,06911,49020,58013,2188,9466,2203,5392,0699602,3344,4486,1099,880
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,94518,43512,17418,17121,87521,75719,74423,73415,39258,62228,28232,57442,16029,46820,72423,15718,49532,67062,52129,907
IV. Tổng hàng tồn kho124,23577,268148,434121,99194,13270,62899,712142,28499,96184,59177,54299,931141,41153,36943,40490,11433,22549,64983,99419,506
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8931,4631,9311,6341,6381,9052,9321,5972,9892,0241,2151,8101,8048,8975,4792,0792,5714,0426,7462,680
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,08445,20648,62650,83358,37065,34569,43952,80658,65929,21626,35932,47833,06034,55936,55440,08534,29433,16634,56236,745
I. Các khoản phải thu dài hạn9181818
II. Tài sản cố định37,69741,36346,15448,75055,21160,68944,71652,03456,75327,22825,03427,49326,33229,74931,93635,67129,75629,96031,32733,901
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn110551,85124,7096817001,0929756882,2652,2652,2652,2651,9611,3971,2988
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn266266266266
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,2773,8342,4732,0283,1592,78814731,2068793494,2984,4632,5452,3532,1482,3101,5421,6702,570
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032146,616175,738224,655129,832108,230156,39590,919123,975193,93198,719
A. Nợ phải trả100,84153,801127,316114,196106,35489,599117,709154,489109,190121,56664,443110,609135,03781,27165,07089,18025,88856,296124,72638,508
I. Nợ ngắn hạn100,84153,801126,275109,38296,34074,38695,135145,45597,156121,56664,443110,192133,97080,20463,32287,05124,76855,264123,63337,719
II. Nợ dài hạn1,0404,81410,01415,21422,5749,03412,0344171,0671,0671,7482,1291,1201,0321,093790
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,46782,17365,12989,61848,56143,16067,21565,03167,67969,20560,210
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032146,616175,738224,655129,832108,230156,39590,919123,975193,93198,719
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |