CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

22.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh178,427151,133195,982181,574213,161148,487148,966125,643124,460123,821106,247109,09374,786
4. Giá vốn hàng bán93,06890,31795,35191,00895,68484,89183,73064,80079,00173,53071,81869,45760,013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,35960,817100,63190,566117,47763,59665,23560,84345,45850,29134,42939,63614,773
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2255,1101,1531,25079632126174613361926
7. Chi phí tài chính24,69534,06734,56136,67846,82253,58964,89768,93076,75477,52692,826107,96233,602
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,69534,00032,77736,67843,82253,58964,89768,93075,68476,41592,300107,52233,313
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8685,4626,8537,48723,5205,9896,5897,4317,6007,4458,2719,3387,280
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,02126,39860,37047,65047,9304,339-6,224-15,501-38,850-34,667-66,632-77,644-26,083
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,26126,19859,95739,52537,7213,158-8,730-15,662-55,628-35,400-66,301-71,476-26,485
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,96523,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628-35,400-66,301-71,476-26,485
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,96523,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628-35,400-66,301-71,476-26,485

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn97,575101,387101,30277,12966,53182,09888,73369,55352,84953,76461,29063,22154,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,42215,01060,10442,83423,51114,50619,6633,3666,1913,5963,6664,7164,144
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,86086,12141,01334,10042,82066,93168,24266,06146,43749,42952,09552,30442,032
IV. Tổng hàng tồn kho12685474747879569563,690
V. Tài sản ngắn hạn khác1661701391481546618281262216524,5745,2455,004
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn507,548555,552613,885666,873724,019777,881825,724878,714924,6221,033,2871,075,4651,093,3511,126,708
I. Các khoản phải thu dài hạn5050505050505050
II. Tài sản cố định493,239545,686600,199654,634709,230758,707812,641813,344860,652908,624956,6301,004,263886,662
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0768,4675,73462,39060,701119,459110,58682,571233,252
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2501,2501,5403,2213,2213,2213,2212,9312,9314,0005,6005,6005,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,0598,61612,0968,9689,4437,4364,0782881,1542,6499171,193
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605,123656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,4711,087,0501,136,7551,156,5721,181,578
A. Nợ phải trả486,482592,262674,483810,074892,717981,1251,038,7611,053,5471,083,8811,137,4571,151,7621,105,4781,059,019
I. Nợ ngắn hạn473,815389,395378,056467,870504,194492,719202,426190,262209,077426,951394,200310,427203,966
II. Nợ dài hạn12,666202,868296,427342,204388,523488,406836,335863,285874,804710,507757,562795,050855,053
B. Nguồn vốn chủ sở hữu118,64164,67740,704-66,072-102,166-121,146-124,304-105,280-106,410-50,407-15,00751,094122,559
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN605,123656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,4711,087,0501,136,7551,156,5721,181,578
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |