CTCP Sợi Phú Bài (spb)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,327,3571,231,5681,356,4031,125,180718,019786,133
4. Giá vốn hàng bán1,219,7941,161,3531,266,817962,020660,726727,597
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,56370,21687,596163,16057,29358,536
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,99520,38138,31426,0828,4315,709
7. Chi phí tài chính36,80255,74335,31010,8618,5006,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,70842,24824,4345,7304,8404,284
9. Chi phí bán hàng50,11352,43257,03441,43531,14833,257
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,96119,10921,75830,23518,27016,495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,681-36,68711,809106,7107,8068,239
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,501-36,08211,235106,7879,0598,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,156-39,6099,62883,5457,2316,441
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,156-39,6099,62883,5457,2316,441

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |