| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,327,357 | 1,231,568 | 1,356,403 | 1,125,180 | 718,019 | 786,133 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,219,794 | 1,161,353 | 1,266,817 | 962,020 | 660,726 | 727,597 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 107,563 | 70,216 | 87,596 | 163,160 | 57,293 | 58,536 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 17,995 | 20,381 | 38,314 | 26,082 | 8,431 | 5,709 |
| 7. Chi phí tài chính | 36,802 | 55,743 | 35,310 | 10,861 | 8,500 | 6,254 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 31,708 | 42,248 | 24,434 | 5,730 | 4,840 | 4,284 |
| 9. Chi phí bán hàng | 50,113 | 52,432 | 57,034 | 41,435 | 31,148 | 33,257 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23,961 | 19,109 | 21,758 | 30,235 | 18,270 | 16,495 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 14,681 | -36,687 | 11,809 | 106,710 | 7,806 | 8,239 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 15,501 | -36,082 | 11,235 | 106,787 | 9,059 | 8,021 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 15,156 | -39,609 | 9,628 | 83,545 | 7,231 | 6,441 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 15,156 | -39,609 | 9,628 | 83,545 | 7,231 | 6,441 |