CTCP Sợi Phú Bài (spb)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
17.8K
1.1K
11.4x
0.7x
2% # 6%
0.9
161 Bi
13 Mi
20
25.4 - 12
679 Bi
237 Bi
286.3%
25.89%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.00 100
0 17.20 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 715 (0.75) 0% 50 (0.03) 0%
2018 720 (0.85) 0% 30 (0.04) 0%
2019 760 (0.79) 0% 30 (0.01) 0%
2020 780 (0.72) 0% 0 (0.01) 0%
2021 816.75 (1.13) 0% 0.01 (0.08) 1,392%
2022 1,400 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 950 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV286,580278,511257,446483,7291,327,3571,231,5681,356,4031,125,180718,019786,133
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7564,9455,6215,38115,501-36,08211,235106,7879,0598,021
Lợi nhuận sau thuế 8,7563,2775,6215,03615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7563,2775,6215,03615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Tổng tài sản1,004,1451,073,1721,027,562915,863911,899877,695947,951950,399583,137255,284325,841252,907261,635309,416
Tổng nợ749,165827,200784,867678,789674,825655,778732,393716,540426,420164,171217,625159,655166,462193,593
Vốn chủ sở hữu254,980245,972242,695237,074237,074221,918215,559233,858156,71791,114108,21693,25295,173115,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |