CTCP Sợi Phú Bài (spb)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
21.1K
2.3K
6.4x
0.7x
3% # 11%
0.5
200 Bi
13 Mi
28
24 - 13.5
737 Bi
280 Bi
263.0%
27.55%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 18.00 2,400
0 20.00 100
0.00 0 20.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV286,580278,511257,446483,7291,327,3571,231,5681,356,4031,125,180718,019786,133
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7564,9455,6215,38115,501-36,08211,235106,7879,0598,021
Lợi nhuận sau thuế 8,7563,2775,6215,03615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7563,2775,6215,03615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Tổng tài sản1,004,1451,073,1721,027,562915,863911,899877,695947,951950,399583,137255,284325,841252,907261,635309,416
Tổng nợ749,165827,200784,867678,789674,825655,778732,393716,540426,420164,171217,625159,655166,462193,593
Vốn chủ sở hữu254,980245,972242,695237,074237,074221,918215,559233,858156,71791,114108,21693,25295,173115,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc