CTCP SPM (spm)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn832,001837,062851,089866,833846,236838,109861,120871,635867,728864,815901,686914,374907,239893,896902,846882,579897,470890,685863,000869,205
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,15810,49438030,0704125503591782,6862972920,12736,9442,3068964551,23812,327813240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,02020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn779,660779,225805,082795,777802,017799,121821,374823,321822,884817,931854,236837,407825,097832,986852,658831,275843,098837,393822,150812,114
IV. Tổng hàng tồn kho48,87546,69143,94840,51540,26038,02339,28145,36839,93045,77046,54155,02644,37957,45048,95849,09952,02339,95838,07553,900
V. Tài sản ngắn hạn khác3096511,6794713,5464161077692087978811,8138191,1543331,7511,1111,0061,9622,951
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,681137,123141,429143,699146,969150,933153,740154,739153,277154,251151,078151,921185,338188,640186,303185,671184,393186,108184,506184,776
I. Các khoản phải thu dài hạn35,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,000
II. Tài sản cố định126,915127,118113,981117,562120,940125,26381,67682,67081,29081,89378,30078,68177,54973,91471,96671,11970,02871,97270,61172,864
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0964,78822,00020,79420,79420,79467,85267,85267,59167,59167,59167,74167,74167,74167,74167,74167,74167,57967,57965,354
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7542,7549,5049,5049,5049,5049,5049,5049,504
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9162,4622,6932,5892,4812,1221,4581,4631,6422,0132,4322,7452,2942,4812,0922,3062,1212,0541,8122,054
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN970,683974,184992,5171,010,533993,205989,0421,014,8601,026,3741,021,0051,019,0661,052,7641,066,2951,092,5761,082,5351,089,1491,068,2491,081,8631,076,7931,047,5061,053,980
A. Nợ phải trả158,645167,215185,614205,091191,045188,107207,577220,294215,303217,078255,796269,769298,242291,920298,371282,587305,084302,576279,851288,561
I. Nợ ngắn hạn140,645149,215167,614187,091173,045170,107189,577220,294215,303217,078255,796269,769298,242291,920298,371282,582305,084302,576279,851288,561
II. Nợ dài hạn18,00018,00018,00018,00018,00018,00018,0005
B. Nguồn vốn chủ sở hữu812,038806,969806,903805,441802,160800,936807,283806,080805,703801,988796,969796,526794,335790,615790,778785,662776,780774,217767,654765,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN970,683974,184992,5171,010,533993,205989,0421,014,8601,026,3741,021,0051,019,0661,052,7641,066,2951,092,5761,082,5351,089,1491,068,2491,081,8631,076,7931,047,5061,053,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |