CTCP SPM (spm)

10.65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh348,985461,032771,277768,360660,069555,756444,963712,983547,085723,771656,883521,298460,710350,603369,187266,980218,440202,550145,661
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51,21054,92774,03758,47050,07563,27954,23976,96086,329121,27599,14680,16730,70328,40419,51412,2866,0796,1183,795
3. Doanh thu thuần (1)-(2)297,775406,105697,240709,890609,994492,476390,724636,023460,756602,496557,738441,131430,007322,199349,673254,694212,361196,432141,865
4. Giá vốn hàng bán237,101336,404617,193625,039515,973397,554297,401543,886358,011500,734423,847356,885335,200224,093231,033156,521125,084100,90270,943
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,67469,70180,04784,85194,02194,92293,32392,137102,745101,762133,89184,24694,80798,106118,63998,17387,27795,53070,922
6. Doanh thu hoạt động tài chính211349831329490601,3673,2983,8024,9516,34014,99742,15729,07968,92054061519680
7. Chi phí tài chính7,84012,08911,85612,45714,91312,4989,3127,83034,77611,73625,42030,19623,38723,50413,55116,2997,2152,9794,328
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,41711,76111,57111,45214,61412,6089,0727,6759,44110,39313,59316,78722,34320,2238,31110,7925,0912,8354,098
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,15322,88622,93632,99443,46639,79046,04341,25334,55249,83355,92237,19934,25533,41418,50111,06813,30424,25021,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,94716,30615,28613,30325,54530,69228,10727,32823,18920,49518,15111,47910,1958,7989,0307,5577,7265,9353,853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,94518,76830,80126,42610,58712,00311,22919,02414,03124,64840,73820,36969,12761,468146,47863,78859,64762,56341,795
12. Thu nhập khác4353992776746161,924375280532071112442767203961,301415437
13. Chi phí khác332,6655412821852654431,2024,3622,45791254831723581,8314001,502
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)402-2,265-264-215-139-2501,480-827-4,082-2,404116-143161104362396-53115-1,065
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,34716,50330,53626,21110,44811,75312,70918,1979,94922,24540,85420,22669,28861,572146,83964,18459,11662,57840,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0444,3466,6975,7872,1962,7991,8652,5102,0522,7565,4222,5454,6442,10315,5491,7964,8025,525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-240-562305-366-1511-69-268177-94-13995
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0424,3866,6416,0172,2002,7951,9312,4952,0622,6875,1532,7224,5491,96415,6441,7964,8025,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,30512,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,55735,70017,50464,73959,608131,19562,38854,31557,05340,729
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,30512,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,55735,70017,50464,73959,608131,19562,38854,31557,05340,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn866,833871,635913,681882,579869,265835,989667,286809,539784,862710,230706,050659,655599,152449,292455,892158,232103,04099,69893,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,07017820,1274552402,1447665,35136,4398161,4326,12510,9558,7677,4923,1842,0377,241746
1. Tiền30,07017820,1274552402,1447665,3516,4398161,4326,12510,9553,9274,2473,1842,0377,241746
2. Các khoản tương đương tiền30,0004,8403,245
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,00080,78193,266126,416158,398124,156380
1. Chứng khoán kinh doanh91,88193,266126,416158,398124,156380
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-11,100
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn795,777823,321836,715831,275812,174816,415638,594761,079707,650653,300568,934519,225418,185235,149296,646124,41168,00164,74071,718
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng759,796793,950786,020752,698716,742664,307495,946632,144567,658505,379496,365444,121367,122201,673176,237121,12365,29361,03170,171
2. Trả trước cho người bán35,09916,05732,74957,08764,803104,63951,24022,15410,4415,5937,3018,7638,4408,4548,4762,1711,9063,2851,388
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn37,00037,00038,41237,00071,15873,89884,90591,881
6. Phải thu ngắn hạn khác33,51238,97374,97478,51888,15392,73284,28483,78080,95676,91173,22368,02643,01825,546112,4571,117802424159
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,630-25,659-94,029-94,029-95,936-82,264-64,034-50,896-36,310-26,464-7,955-1,685-395-523-523
IV. Tổng hàng tồn kho40,51545,36855,02649,09953,90017,10927,61842,02740,16155,45753,02938,15641,85544,37926,30329,39526,72927,16020,838
1. Hàng tồn kho41,61847,03056,89951,00255,73818,64929,18043,41741,75656,17153,83239,14242,86845,24126,59729,84927,26827,84420,838
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,103-1,662-1,872-1,903-1,838-1,540-1,562-1,390-1,595-714-803-986-1,013-861-294-454-539-684
V. Tài sản ngắn hạn khác4717691,8131,7512,9513223081,0826136561,8742,8831,7412,5981,2958636,274556372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2892491,7791,2326002252697106136471,0283626807465712663212332
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ80520345192,350963936693271,9568021,4473251275,6444825
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1027190470
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác51937525940539959949515
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn143,699154,739151,795185,676184,776186,375305,595141,856423,135448,797452,497458,135516,521593,849528,712320,159323,999119,56043,088
I. Các khoản phải thu dài hạn35,00035,00058,093186,56435,00035,00035,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn23,093
5. Phải thu dài hạn khác35,00035,00035,000407,42435,00035,00035,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định117,56282,67078,68171,11972,86460,67566,52672,51081,68791,24693,961100,157114,269129,148143,192155,101159,69840,12942,796
1. Tài sản cố định hữu hình112,74678,13373,87166,20267,75655,32060,92466,65575,79085,13888,67194,779108,068122,675136,451149,041153,52833,79136,301
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,8174,5374,8114,9175,1085,3555,6015,8555,8966,1075,2905,3786,2016,4726,7416,0606,1706,3386,495
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,79467,85267,59167,74165,35455,73641,07723,718296,524285,809285,594284,259284,259283,129280,937153,381150,19865,286
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn284,695285,080
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,79467,85267,59167,74165,35455,73641,07723,71811,829729
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,7542,7542,7549,5049,5049,5049,5049,5048,77535,74671,29671,296117,855181,529104,58311,52513,87013,870
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,75426,97126,97126,97150,16369,96958,058
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,7542,7549,5049,5049,5049,5049,5048,7758,77544,32544,32567,691111,56146,52511,52513,87013,870
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5891,4632,7682,3122,0542,3671,9251,1241,1499961,6462,42213844152232275292
1. Chi phí trả trước dài hạn2,5651,4402,7062,3061,8182,1261,6888208616971,4162,422152232275292
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2262623624123730328829923013844
3. Tài sản dài hạn khác24
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,010,5331,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,0271,158,5471,117,7901,115,6731,043,141984,604478,392427,039219,257136,761
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả205,091220,353269,677282,582288,561265,133224,608200,070486,488445,405464,482459,095460,483452,690382,380235,848227,77068,24442,800
I. Nợ ngắn hạn187,091202,353269,677282,582288,561251,827212,737195,374486,488221,830241,579236,154460,483452,631382,181235,681185,72466,20441,210
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn142,567161,247210,024211,405215,472202,839152,688129,768115,660136,299173,180157,254149,911148,41190,248127,61284,06420,36728,962
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,86119,86522,89125,37239,28118,37812,81027,53217,44634,10916,18326,91139,19936,79347,26833,08032,21820,61211,017
4. Người mua trả tiền trước8,9508,7075,1797,1763,7921,3564,6272,961296,5021,2481,0375199772,033
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3443595,3564,2222,4531,2587451,3782,6041,1492,2564,87912,3746,80316,8734,8917,1944,090111
6. Phải trả người lao động3,4653,1553,0913,0523,2393,5253,1746,6676,1792,4752,4632,1451,9149956841,1931,094942858
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9447434852632835322792582215222,360573682689257609388
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,9608,27622,65131,09224,04123,93938,41426,81047,87746,02844,10043,872255,425256,907226,85168,29761,15519,804262
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn18,00018,00013,30611,8714,696223,574222,903222,9415819916842,0462,0401,590
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác18,00018,000222,903222,903222,903
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,30611,8714,69667241,9422,0001,590
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3895
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5810316810340
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu805,441806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622694,065658,694655,190590,452602,224242,543199,269151,01493,961
I. Vốn chủ sở hữu805,441806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622694,065658,694655,190590,452602,224242,543199,269151,01493,961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000140,000100,000100,000100,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885210,885
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036-10,036
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối464,592465,172454,949444,824424,630416,383407,424410,475380,660372,773353,216317,845314,341249,603251,338142,54399,26951,01443,961
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,010,5331,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,0271,158,5471,117,7901,115,6731,043,141984,604478,392427,039219,257136,761
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |