CTCP Thủy Đặc sản (spv)

34.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,753232,817174,309136,366211,608203,597219,699224,271149,678182,650227,654342,588297,886187,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,22922,87110,12236,33030,11936,98563,51129,17145,83833,03318,52639,21335,8188,280
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,38355,73776,53032,79869,62537,07842,08999,74252,28765,77172,27098,58670,40949,262
IV. Tổng hàng tồn kho114,118148,14382,45560,379107,710123,699108,18787,40844,51262,628118,945181,378170,137107,035
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0235,8835,2026,8584,1535,8365,9137,9517,04221,21817,91223,41121,52322,716
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn166,026169,370165,950174,306143,716138,438148,233158,935162,539167,910185,105196,397211,048226,980
I. Các khoản phải thu dài hạn316316316300300300
II. Tài sản cố định99,209101,854108,018115,099124,162134,190146,467155,503159,697167,153184,540195,290205,443217,296
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,3193536561,5541552,492
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1161,1161,1161,1161,1161,1161161161161161161164,6164,616
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,38466,08556,49957,7918192,4781,6502,6591,1724864499919882,576
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560412,759538,984508,934414,273
A. Nợ phải trả241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723301,466405,004383,531303,637
I. Nợ ngắn hạn227,679198,433159,525143,828192,304202,061230,367246,806198,145225,773249,009340,246269,893279,519
II. Nợ dài hạn13,45624,63414,52818,67816,9471,03425,95052,45764,758113,63724,118
B. Nguồn vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837111,293133,981125,404110,636
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560412,759538,984508,934414,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |