CTCP Thủy Đặc sản (spv)

28.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,95915,8714,74518,7565,7625,4244,452
3. Doanh thu thuần (1)-(2)691,358564,528443,238403,321441,177379,331478,752
4. Giá vốn hàng bán547,321445,100356,284328,404364,286319,637402,427
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,038119,42986,95474,91676,89159,69476,324
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3106,5283,4754,4572,1881,356913
7. Chi phí tài chính9,92012,8548,64810,1044,0704,0025,293
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,6996,4485,3384,7123,8073,6864,680
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng50,86343,35129,10231,80133,79427,69230,505
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,40939,45828,15323,60220,68916,59029,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,15730,29424,52613,86720,52512,76612,262
12. Thu nhập khác53129302,247888611,484
13. Chi phí khác8902,5522,0851,3213091,9853,095
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-837-2,541-1,155927-221-1,124-1,611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7266,4835,3313,9955,5483,1092,446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-87-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6396,4255,3313,9955,5483,1092,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,753232,817174,309136,366211,608203,597219,699224,271149,678182,650227,654342,588297,886187,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,22922,87110,12236,33030,11936,98563,51129,17145,83833,03318,52639,21335,8188,280
1. Tiền45,48322,87110,12233,33026,11936,98563,51129,17145,83833,03318,52639,21335,8188,280
2. Các khoản tương đương tiền12,7463,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn183
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,38355,73776,53032,79869,62537,07842,08999,74252,28765,77172,27098,58670,40949,262
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,09255,30791,13648,76173,32239,60954,51697,35751,19360,46168,31496,63671,59351,523
2. Trả trước cho người bán3,0702,6361,5062597,79611,0081,2902,0448614,8403,7974,3325,0193,263
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác37,6251995,3825,2447,5695,5375,3775,5185,4095,6469,7794,58817147
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,404-2,404-21,494-21,466-19,062-19,076-19,094-5,176-5,176-5,176-9,620-6,970-6,220-5,671
IV. Tổng hàng tồn kho114,118148,14382,45560,379107,710123,699108,18787,40844,51262,628118,945181,378170,137107,035
1. Hàng tồn kho120,668149,69382,45560,379107,710123,699108,29187,60444,82763,772124,462183,656172,441107,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,550-1,550-104-196-315-1,144-5,516-2,278-2,303-538
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0235,8835,2026,8584,1535,8365,9137,9517,04221,21817,91223,41121,52322,716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn540421331245316406304388133379
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,0005,8615,1846,7963,7325,4435,6676,9405,94218,42116,69117,98215,64514,855
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22221223636946942,493833501,919
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,3795,7445,563
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn166,026169,370165,950174,306143,716138,438148,233158,935162,539167,910185,105196,397211,048226,980
I. Các khoản phải thu dài hạn316316316300300300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác316316316300300300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định99,209101,854108,018115,099124,162134,190146,467155,503159,697167,153184,540195,290205,443217,296
1. Tài sản cố định hữu hình82,22584,17689,64896,035104,405113,927125,532134,999140,446147,324164,132171,984181,559192,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính17,677
3. Tài sản cố định vô hình16,98418,37019,06419,75720,26320,93420,50419,25119,82920,40723,30623,88424,495
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,3193536561,5541552,492
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,3193536561,5541552,492
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1161,1161,1161,1161,1161,1161161161161161161164,6164,616
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,5004,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,1161,1161,1161,1161,1161,116116116116116116116116116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,38466,08556,49957,7918192,4781,6502,6591,1724864499919882,576
1. Chi phí trả trước dài hạn65,23965,49956,49957,7918192,4781,6502,6591,1724864499919882,576
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại145586
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560412,759538,984508,934414,273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723301,466405,004383,531303,637
I. Nợ ngắn hạn227,679198,433159,525143,828192,304202,061230,367246,806198,145225,773249,009340,246269,893279,519
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn136,870110,66288,46495,034117,586131,878151,614156,396137,451138,019120,451205,132119,286180,378
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn36,63447,80040,81520,58337,65440,69949,49060,14733,21547,81095,708103,724128,46086,036
4. Người mua trả tiền trước4,2892,5162,4632,1487,3535,8162,7635,0374,3908,2906,9645,5282,1645,712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,0772,7912,5164,1095,5983,0272,9344,9033,0964,9983,2074,3254,4942,639
6. Phải trả người lao động29,33419,50516,04911,32216,93615,82417,18316,85517,13420,81413,51415,06714,5303,887
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9695,8122,1323,5362,5251,3993,8872,4491,7053,9256,6125,9131,408392
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,2037,0886,3444,7853,7472,4611,7981,0179711,1811,5443073461,269
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,3032,2607422,31290495669831857371,009249-793-793
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn13,45624,63414,52818,67816,9471,03425,95052,45764,758113,63724,118
1. Phải trả người bán dài hạn2,2067,05614,42817,46115,679
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,3001001,2171,2681,034
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,25015,75025,95052,45764,758113,63724,118
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả528
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837111,293133,981125,404110,636
I. Vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837111,293133,981125,404110,636
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000108,000
2. Thặng dư vốn cổ phần10,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,80010,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,4478,4478,4478,4478,4478,4478,4478,4478,4478,4474,0333,5123,512
9. Quỹ dự phòng tài chính8,4471,5281,0071,007
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối81,39851,87538,95920,91918,82611,69310,3189,152-13,175-28,410-15,9549,6202,085-12,682
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560412,759538,984508,934414,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |