CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

30.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,81563,69592,95953,594118,94179,089125,44270,31794,16869,12298,90453,35174,45449,940145,02345,883112,13563,407113,66036,770
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,7841,8384,3371,1132,6612241,0131,8275,2473,4233,6311,2726,4332,1504,6421,8086,1763,3564,5521,448
3. Doanh thu thuần (1)-(2)100,03161,85788,62252,481116,28078,864124,42968,49088,92165,69995,27352,07968,02147,790140,38144,076105,95960,052109,10835,322
4. Giá vốn hàng bán73,22143,49461,11937,72785,81055,30587,31148,45060,94543,28859,40339,53035,77330,03290,19928,39964,83739,61872,13624,809
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,81018,36327,50214,75430,47023,55937,11820,04027,97622,41135,87012,55032,24817,75850,18215,67641,12220,43336,97310,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6941,8461,7441,6491,7941,7431,8822,29612,9141,5291,5662,3811,9231,4391,5601,73411,1339841,1141,325
7. Chi phí tài chính3301,3171,6535655828591,1592242393212300197-85151211,23513270590
-Trong đó: Chi phí lãi vay3331,3321,6295635408761,122176235253
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,0965,5667,4184,4477,7356,0826,0005,9705,6336,0249,3354,6206,4924,88511,0945,2909,8045,66210,4292,411
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,3366,9445,8758,25311,1329,0589,5987,79415,7958,8496,6584,04512,7355,11113,2184,96511,0755,1888,8135,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,7426,38214,3003,13812,8159,30322,2438,34719,2238,74621,4415,96614,7489,20926,9157,03430,14010,43518,1404,300
12. Thu nhập khác5,34650671041,6481,4991,7581,57912,3251,1191,6931,2811,8876998304,8006572683,091129
13. Chi phí khác34235431,8761,2261,1751,0911,377749880967854867382279323223280423
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,31248-287101-22727358348710,9473698133141,032-1694494,521334452,811-294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,0546,42914,0133,24012,5879,57622,8268,83430,1709,11522,2546,28015,7809,04027,36411,55530,47410,48120,9514,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0491,0414,2228042,3191,8794,6501,7854,3192,0605,1251,1041,2432,0766,9202,0354,4262,1945,073
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,235422-1,307-27349145-18194-59-163-6102122,019-171-1,371323-169-98-800838
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2841,4622,9157782,6682,0244,6321,9794,2601,8964,5151,3163,2631,9055,5492,3584,2572,0964,273838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7704,96711,0992,4629,9197,55118,1946,85525,9117,21917,7404,96412,5187,13521,8159,19726,2178,38416,6773,168
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7704,96711,0992,4629,9197,55118,1946,85525,9117,21917,7404,96412,5187,13521,8159,19726,2178,38416,6773,168

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,290368,562467,584438,202320,398380,571434,799433,144333,391333,331342,781328,690332,063329,475360,835329,876331,209296,713302,797299,999
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,65725,80645,91520,82513,33043,98260,39238,96447,21522,61847,44327,55278,81796,10391,56984,809103,85281,79360,89447,673
1. Tiền28,15719,80621,91512,32513,33023,98253,39222,96424,21512,61835,4436,55219,81717,10313,56914,80827,85118,79317,8947,201
2. Các khoản tương đương tiền2,5006,00024,0008,50020,0007,00016,00023,00010,00012,00021,00059,00079,00078,00070,00076,00063,00043,00040,472
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0004,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,0003,0003,0004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,010142,745193,776205,383190,828188,754222,436247,390216,606215,559181,897217,252199,595164,129199,030158,949187,284139,091155,559168,175
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,06926,63346,96247,53244,11042,28871,56850,47929,50923,83357,83675,65379,14867,070105,35757,97784,42773,54876,30683,383
2. Trả trước cho người bán2,8181,1793,27319,1569,2589,4206,66027,5149,6046,43612,20124,5048,2647,2707,70713,3207,8745,7396,93610,534
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,000100,000130,000130,000130,000130,000130,000155,000155,000175,00095,00095,000100,00080,00080,00080,00080,00055,00069,00069,000
6. Phải thu ngắn hạn khác12,42115,96014,56010,2458,9588,44915,61015,80124,02411,82118,37523,62213,74211,3407,5149,11016,4276,3194,8106,625
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,297-1,027-1,018-1,550-1,498-1,403-1,403-1,403-1,531-1,531-1,515-1,527-1,560-1,550-1,549-1,458-1,444-1,514-1,494-1,366
IV. Tổng hàng tồn kho143,833198,768225,806210,329115,015143,305147,171142,32468,20484,130108,05678,11248,87068,24169,33485,49839,84674,75184,59982,356
1. Hàng tồn kho152,231204,863231,901216,050120,736149,182153,048147,73773,61789,658113,58485,42656,18578,75479,84891,55745,90581,73591,58388,575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,398-6,095-6,095-5,722-5,722-5,877-5,877-5,413-5,413-5,528-5,528-7,314-7,314-10,514-10,514-6,059-6,059-6,984-6,984-6,219
V. Tài sản ngắn hạn khác7901,2442,0871,6661,2261,5301,8001,4661,3666,5235,3855,7744,7821,0039026192271,0781,7451,796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6351,2442,0701,1701,2261,4521,3771,4661,3232,2401,2991,6896971,003804616227301561327
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1561749679423434,2834,0854,0854,085983408692
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác776776776
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,364201,901205,735203,697206,260210,441212,535212,158212,676214,243204,423197,074199,378191,676191,796189,150189,603190,388188,687184,267
I. Các khoản phải thu dài hạn820820820820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác820820820820
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định90,22893,32396,45695,16497,72399,989102,870102,873105,951100,69584,26985,65786,35184,18767,15469,14570,88273,22375,66478,087
1. Tài sản cố định hữu hình46,20149,06751,83150,13052,28054,58357,05356,64559,31254,19538,45339,61540,08438,12020,91022,71424,24026,36828,59530,805
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình44,02644,25644,62545,03445,44245,40745,81746,22846,63946,50045,81646,04246,26746,06746,24446,43146,64246,85547,06847,282
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9212,9214,2013,6833,7548337,76914,4236,3347,73317,53514,37712,54011,8827,448972
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,9212,9214,2013,6833,7548337,76914,4236,3347,73317,53514,37712,54011,8827,448972
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000
1. Đầu tư vào công ty con3,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,350
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3168,7599,4605,7926,6167,2516,9826,5316,8926,7796,7306,0846,2948,4898,1076,6287,1816,2836,5766,208
1. Chi phí trả trước dài hạn4,2644,4724,7512,3912,4172,6412,2261,8932,0602,0072,1212,0852,0832,2582,0481,9402,3412,3882,7783,211
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,0524,2874,7083,4013,3753,7243,8693,8514,0453,9863,8233,2133,4255,4455,2733,9024,0543,8853,7872,987
3. Tài sản dài hạn khác825886886786786786786786786786786786786101010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN516,654570,464673,319641,899526,658591,012647,333645,302546,067547,574547,203525,764531,441521,151552,632519,026520,812487,101491,484484,267
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả137,116199,305279,947256,410143,631215,899278,141249,249156,869183,160190,008141,599152,241154,468193,084136,198147,180139,687152,455138,509
I. Nợ ngắn hạn137,116199,305279,947256,410143,631215,899278,141249,249156,869183,160190,008141,599152,241154,468193,084136,198147,180139,687152,455138,509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn57,539141,824127,11223,17160,00190,38794,68927,3134,476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,0401,8174,69210,0683,85310,70120,03131,45826,9259,12721,96723,31023,0486,83311,1289,5879,0425,5503,52419,958
4. Người mua trả tiền trước10,14611,0022,0292,7612,3373,7305941,3454451,2741,0561,3935411,3419592,7357,0204,3644,6042,555
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,6506,6195,5621931,3568,9556,44288711,5598,6286,4251,6292,1079,6317,3392,4324,4817,4935,23494
6. Phải trả người lao động1,4844,0155,3431,3914821,6344,2041,6126621319169,3417,93613,4213,1766,7404,3725,0812,507
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,23615,23117,22813,68210,51114,63813,45415,54814,45312,36611,67011,5049,61322,46015,12516,31212,58411,9139,2629,697
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn225675
11. Phải trả ngắn hạn khác102,531102,918103,268101,203101,799115,968142,316103,711102,781123,498140,539102,684106,139104,460141,333101,696106,860105,208122,114103,429
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi291652122272713455963,8663881,4521,8073,7782594547862,634268
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,539371,158393,372385,489383,027375,113369,192396,053389,198364,414357,195384,165379,201366,683359,547382,828373,631347,414339,030345,757
I. Vốn chủ sở hữu379,539371,158393,372385,489383,027375,113369,192396,053389,198364,414357,195384,165379,201366,683359,547382,828373,631347,414339,030345,757
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924
2. Thặng dư vốn cổ phần8,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái128,677
8. Quỹ đầu tư phát triển145,412145,412145,412141,160141,160142,456142,456134,250134,250134,250134,250128,677128,677128,677120,510120,510120,510120,510114,498
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,530184,150206,364202,733200,271191,060185,139220,206213,351188,567181,348213,891208,927196,409189,274220,722211,525185,307176,923189,663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN516,654570,464673,319641,899526,658591,012647,333645,302546,067547,574547,203525,764531,441521,151552,632519,026520,812487,101491,484484,267
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |