CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.60
-0.10
(-0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh254,82519,99214,0197,5299,4807,9354,9404,9806,9116,0707,1845,5649,0399,6565,3616,1278,8485,9484,2547,654
4. Giá vốn hàng bán131,96214,50212,1275,5897,2555,8983,4483,2995,1763,6275,7502,3784,6636,2573,5113,9585,6633,4412,0934,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,4695,4901,8921,9402,2252,0361,4921,6811,7362,4431,4353,1854,3763,3991,8352,1563,0652,4902,1432,792
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,21424,117263128701,378952106764,474555461304556358783444
7. Chi phí tài chính1,971101,72523541-512156-112649848-602150494915515920158126174
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9711021023-19219357-11264992154150494915515920158126174
9. Chi phí bán hàng15,7602,6431,2591,1001,2381,3241,0151,0241,2597381,4571,4701,5921,090702581880855602747
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,1602,2521,2511,0611,0981,0311,5221,2721,4252,1031,0631,5702,5361,6431,0281,4541,3611,3131,4191,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)87,7925871,77519-524264176450-1,492-1,1703,9915512457474042668034330500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)88,2685801,79935-511562664471-1,485-1,1064,082512627474084969135430526
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)70,4415941,43735-511562664471-1,485-1,1063,963412105963223955328324421
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,4415941,43735-511562664471-1,485-1,1063,963412105963223955328324421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn615,905723,712195,843172,073177,441177,490170,901174,560173,223177,717174,778219,312236,722247,010252,70971,81946,87822,46318,93011,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,426193,1951,9645,5286,5612,8273,0854,3912,6113,79786912,1164,9526,3406,2958776,9991,8661,2194,142
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn401,300231,7859,6659,3929,7368,0579,04411,64715,00621,2556,79426,81529,41520,02157,04117,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn205,662298,003184,166141,990144,632147,770142,813145,157144,957144,599140,144186,803191,122196,189217,3956,17015,27812,4519,8421,119
IV. Tổng hàng tồn kho4881999,66414,39016,53916,87516,70615,34413,91213,92512,29010,98312,21913,2888,4457,0106,7798,1297,8296,451
V. Tài sản ngắn hạn khác1,02953049500316281240623953912202,6161,6141,778553721823164017
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn771,661786,92311,00039,20536,14036,58840,02237,57938,59139,33239,79888,50661,66160,60420,373201,047201,331198,047198,675195,980
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6503,150388388388180,400180,400180,533180,465180,465
II. Tài sản cố định209,358216,23310,56711,06611,68212,01112,05312,41012,78113,15813,17042,27940,59139,3429,4879,6969,4008,7938,9929,191
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn476,586493,6812033,6323,6323,6323,6323,6323,6323,6323,63220,65714,6909,0356,2856,6936,6743,8533,565
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,02120,02120,02120,02120,02120,02120,02120,02122,617
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32077,0092308368059241,1661,5161,7682,1332,5872,9546,37912,2274,6024,2594,8574,8675,6536,324
VII. Lợi thế thương mại83,39776,927
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,387,5661,510,635206,844211,278213,581214,078210,924212,139211,813217,049214,577307,818298,383307,614273,082272,867248,210220,510217,605207,710
A. Nợ phải trả942,9481,126,0486,19012,06114,49314,47911,88713,76614,46318,03314,45581,47068,90172,05772,90473,01048,39220,89218,5328,919
I. Nợ ngắn hạn628,764785,0516,12511,97614,40714,47911,82113,70110,78112,95212,17442,66730,52233,05333,08634,59513,47712,69212,9918,206
II. Nợ dài hạn314,184340,99766868666663,6815,0812,28138,80338,37939,00339,81738,41534,9158,2005,541713
B. Nguồn vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217199,088199,599199,037198,373197,351199,016200,122226,349229,482235,557200,179199,856199,817199,618199,073198,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,387,5661,510,635206,844211,278213,581214,078210,924212,139211,813217,049214,577307,818298,383307,614273,082272,867248,210220,510217,605207,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |