Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.01
-0.04
(-0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,457112,82950,82955,085113,790101,823116,84453,98976,95673,76864,16443,87793,32980,30660,871105,860112,711169,65887,38866,721
4. Giá vốn hàng bán95,796109,36447,81852,277101,19695,645108,57953,26782,07681,01168,79844,80494,39270,90052,02395,33098,964158,33378,30259,163
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,6623,4653,0112,80912,5946,1788,265722-5,119-7,243-4,634-928-1,0639,4068,84710,53013,74611,3259,0877,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính11111,301135698202-4761,0817155964281,2901,1681,1771,638407
7. Chi phí tài chính1,1881,5511,7211,6462,2743,0203,2063,1963,3053,2343,7743,7635,3804,2626,1054,0644,7885,5427,5782,845
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1881,5511,9081,4592,2743,3173,0042,7853,3232,8883,7693,7394,4894,2204,3713,7384,4874,7585,9572,819
9. Chi phí bán hàng931233141295262002,1272,0881,846740785
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0568289928429958349748588801,8421,530999-4,0255,4222,2401,4751,7431,2141,0111,252
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4181,08729931210,6242,3244,076-3,279-9,207-12,118-10,416-4,750-1,9972917304,1546,2953,9001,3963,082
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4181,08729932310,6112,2804,244-3,281-9,165-12,118-10,416-4,750-4,969291-1,3934,1416,2953,9861,3683,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4181,08729932310,3522,2804,244-3,281-9,165-12,118-10,416-4,750-4,990233-1,1193,5204,8263,1891,0892,620
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4181,08729932310,3522,2804,244-3,281-9,165-12,118-10,416-4,750-4,990233-1,1193,5204,8263,1891,0892,620

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |