Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

28
-0.20
(-0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh283,301265,021275,165259,874338,266303,653280,971228,401258,182181,535221,738162,618272,938267,640207,605184,496162,536156,134226,183189,931
4. Giá vốn hàng bán204,672197,118212,359204,806261,237241,807227,502182,378202,035131,613177,144127,582225,490210,112154,420131,951122,338121,802164,343138,685
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,63067,90362,80655,06877,02961,84653,46846,02456,14849,92244,59435,03647,44857,52853,18552,54540,19834,33261,84051,247
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8486,35224,87919,66321,0714,19821,3062,824-2,0146,41915,34748,70810,3072,03817,25152,8222,6865,91753,6164,318
7. Chi phí tài chính1,6441,3792,2762,1553,2301,2152,3209692,2923,2212,7961,4731,6303,0013,2191,5901,7761,7042,0482,061
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7677146981,9423,1731,2152,2629692,4831,1813,8871472,1861,7082,0751,5901,7151,6742,1372,011
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,6136,0985,3375,65110,0534,1874,4136,6114,7454,6894,3594,9805,5374,4924,9795,9105,1343,0594,0756,369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,04093,96392,18073,78390,44883,78172,15460,39573,92571,09061,50343,39755,78971,24366,67758,44745,61141,14374,50154,202
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,06998,98992,26973,72197,19890,17572,67162,13691,02371,14061,51643,47855,68471,45167,42858,45746,33241,15174,72557,518
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,72484,37379,78663,20581,32171,56362,40453,52375,90962,14253,28737,10546,96660,93757,80749,07538,91634,84863,07247,955
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,68384,34079,78463,17681,21171,55362,38553,49975,86162,11453,25936,99346,69660,69557,76549,06238,79134,70063,10747,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,617466,051650,261576,861689,562668,309739,363681,512625,544539,446542,707475,578447,151439,011483,367455,004352,472432,218420,426350,093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,464205,238358,053305,604426,221383,178394,231398,336394,457330,965280,133244,164233,682227,258210,790221,950189,269203,943170,327122,346
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,52060,52060,52060,92060,92061,52060,52065,22066,92069,85969,51672,59974,10075,78277,34372,75074,80975,86973,29974,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn181,468186,412213,627193,880194,073216,385275,452213,058160,506132,605174,640154,098132,709123,628179,859157,79881,592142,532168,642148,822
IV. Tổng hàng tồn kho6,0979,82011,97713,1375,8314,7386,8092,9121,6113,05416,8723,2755,0478,18110,6001,3241,3926,7987,9704,084
V. Tài sản ngắn hạn khác13,0684,0626,0853,3192,5172,4892,3511,9862,0502,9631,5461,4411,6144,1624,7741,1825,4103,07618862
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,552,4331,632,0131,619,1031,603,9271,476,9471,469,6141,318,3691,330,9221,320,6741,302,5101,269,5071,278,5291,292,2251,264,5981,211,9741,167,9061,180,0431,069,5931,062,7281,069,366
I. Các khoản phải thu dài hạn7,056167,056167,061147,0717,0717,0717,0717,0717,0667,0467,0267,0267,0267,0267,0261,0147,0467,0867,08616,246
II. Tài sản cố định832,628766,030789,685813,530837,437860,875749,376687,743703,153665,912679,096699,474564,166574,741586,623517,712458,513464,543474,673475,204
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,53461,37453,17145,66941,70616,5811,94880,00972,799117,93894,43692,273203,540170,302126,951147,859182,04174,12955,96620,496
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn659,493631,673604,489592,382585,523579,891556,752552,640533,511506,683484,024475,307512,243507,042487,872488,017527,437517,798518,305550,493
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7215,8794,6975,2755,2105,1963,2223,4604,1444,9314,9254,4495,2505,4853,5014,1815,0066,0366,6976,928
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,166,5102,137,9232,057,7322,012,4341,946,2181,841,9561,812,2141,754,1071,739,3771,703,6091,695,3401,622,9101,532,5151,501,8111,483,1541,419,459
A. Nợ phải trả225,726211,876232,525219,271273,742325,776262,477276,375263,682235,155266,920245,160264,494275,492328,049306,726265,406273,308289,499283,553
I. Nợ ngắn hạn158,491141,451161,278146,348194,673241,959180,321189,916172,802139,002167,966141,463152,855151,077200,319167,815121,634134,750145,769142,112
II. Nợ dài hạn67,23570,42571,24772,92379,06983,81782,15686,45990,88096,15398,955103,697111,639124,415127,730138,911143,772138,558143,729141,442
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,967,3241,886,1882,036,8391,961,5161,892,7681,812,1471,795,2551,736,0591,682,5361,606,8011,545,2931,508,9461,474,8821,428,1171,367,2911,316,1841,267,1081,228,5031,193,6551,135,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,166,5102,137,9232,057,7322,012,4341,946,2181,841,9561,812,2141,754,1071,739,3771,703,6091,695,3401,622,9101,532,5151,501,8111,483,1541,419,459
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |